T494 Industrial-Grade Tantalum Capacitors

KEMET T494 Industrial-Grade Tantalum Capacitors offer a lower ESR than the T491 series and are designed for highly automated surface-mount processes and equipment. KEMET T494 capacitors offer 100% matte tin as a standard termination and provide excellent wetting characteristics and compatibility with surface-mount solder systems. Other features include capacitance values of 0.1µF to 1,000µF, a voltage rating of 2.5VDC to 50VDC, low-profile cases, and an operating temperature range -55°C to +125°C.

Kết quả: 1,000
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 10% ESR=2.5ohms 2,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 0.47 uF 35 VDC 10 % 2.5 Ohms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1311 10% ESR=500mOhms 2,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 47 uF 6.3 VDC 10 % 500 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2917 10% 1,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 22 uF 10 VDC 10 % 83 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 20% ESR=10Ohms 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 0.1 uF 35 VDC 20 % 10 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 10% ESR=150 mOhms 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 100 uF 16 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 10% ESR=3Ohms 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 6.8 uF 10 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2312 10% ESR=350mOhms 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 22 uF 16 VDC 10 % 350 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 10% ESR=2Ohms 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 33 uF 6.3 VDC 10 % 2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20v 4.7uF 1206 10% ESR=3ohms 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 4.7 uF 20 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 2917 10% ESR=150mOhms 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 150 uF 10 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 2917 10% ESR=700mOhms 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 4.7 uF 35 VDC 10 % 700 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 10% ESR=3ohms 1,187Có hàng
2,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 10 uF 16 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 10 uF 10 VDC 20 % 800 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% ESR=0.8Ohms 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 15 uF 16 VDC 10 % 800 mOhms 1311 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1206 20% ESR=3ohms 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 10 uF 20 VDC 20 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2312 10% ESR=500mOhms 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 10 uF 20 VDC 10 % 500 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2312 10% ESR=300mOhms 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 47 uF 10 VDC 10 % 300 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 20% ESR=0.7Ohms 506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 10 uF 50 VDC 20 % 700 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20v 15uF 2917 10% ESR=350mOhms 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 15 uF 20 VDC 10 % 350 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 10% ESR=0.15Ohms 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 68 uF 16 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 20% ESR=3Ohms 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 4.7 uF 16 VDC 20 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 10% ESR=150mOhms 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 100 uF 16 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68UF 2917 10% ESR=200mOhms 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 68 uF 10 VDC 10 % 200 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2917 10% ESR=150 mOhms 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Reel, Cut Tape, MouseReel T494 100 uF 20 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 X Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4 mm (0.157 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3 Ohms 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel T494 4.7 uF 16 VDC 10 % 3 Ohms 1311 3528 T Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT