Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 3,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 5,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 5,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 5,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 5,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 5,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 180 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 5,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 5,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel