T540 & T541 HRA Capacitors

KEMET T540 and T541 Series, part of KEMET's Organic Capacitor (KO-CAP) product class, are comprised of first-to-market polymer cathode technology High-Reliability Series (HRA) capacitors for military and aerospace applications. The T540 series and the T541 series from KEMET have several key features, including high-frequency capacitance retention, benign failure mode, volumetric efficiency, and low ESR values.

Kết quả: 2,147
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 2917 20% ESR=40mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Không
150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 10% ESR=100mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
22 uF 20 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 44 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel