Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55DR73D223KV NEW GLOBAL PN 2kV 0.022u A 581-KGM55DR73D223KV
2220GC223KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.97
2,800 Dự kiến 02/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-2220GC223KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55DR73D223KV NEW GLOBAL PN 2kV 0.022u A 581-KGM55DR73D223KV
2,800 Dự kiến 02/04/2026
1
$0.97
10
$0.66
100
$0.481
500
$0.329
1,000
$0.322
2,500
Xem
2,500
$0.318
5,000
$0.313
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
2 kVDC
X7R
10 %
2220
5750
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
General Type MLCCs
HV MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10%
KGM31AR73A101KU
KYOCERA AVX
1:
$0.44
4,000 Dự kiến 12/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM31AR73A101KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10%
4,000 Dự kiến 12/03/2026
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.18
500
$0.145
4,000
$0.092
8,000
Xem
1,000
$0.133
2,000
$0.123
8,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.3 mm (0.13 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
KGM HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 330pF X7R 1206 10%
KGM31AR73D331KU
KYOCERA AVX
1:
$0.82
3,844 Dự kiến 21/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM31AR73D331KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 330pF X7R 1206 10%
3,844 Dự kiến 21/05/2026
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.548
100
$0.395
500
$0.326
4,000
$0.248
8,000
Xem
1,000
$0.309
8,000
$0.238
24,000
$0.227
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
330 pF
2 kVDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.3 mm (0.13 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
KGM HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10%
KGM31AR73D471KU
KYOCERA AVX
1:
$0.44
4,000 Dự kiến 05/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM31AR73D471KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 470pF X7R 1206 10%
4,000 Dự kiến 05/05/2026
1
$0.44
10
$0.288
100
$0.175
500
$0.142
1,000
Xem
4,000
$0.086
1,000
$0.13
2,000
$0.121
4,000
$0.086
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
470 pF
2 kVDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.3 mm (0.13 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
KGM HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10%
KGM55CR73D103KV
KYOCERA AVX
1:
$2.91
250 Dự kiến 11/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM55CR73D103KV
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10%
250 Dự kiến 11/05/2026
1
$2.91
10
$2.08
100
$1.57
500
$1.30
1,000
$1.23
2,500
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
2 kVDC
X7R
10 %
2220
5750
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
General Type MLCCs
KGM HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 222 0 10%
KGM55DR73D223KV
KYOCERA AVX
1:
$0.97
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGM55DR73D223KV
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 222 0 10%
1,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
500 Dự kiến 15/04/2026
500 Dự kiến 18/05/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$0.97
10
$0.66
100
$0.481
500
$0.349
1,000
$0.335
2,500
Xem
2,500
$0.319
5,000
$0.309
10,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
2 kVDC
X7R
10 %
2220
5750
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
General Type MLCCs
KGM HV
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 4700pF X7R 1206 10% Tol
LD06AC472KAB1A
KYOCERA AVX
1:
$1.82
1,925 Dự kiến 16/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD06AC472KAB1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 4700pF X7R 1206 10% Tol
1,925 Dự kiến 16/07/2026
1
$1.82
10
$1.25
50
$1.07
100
$0.935
2,000
$0.564
4,000
Xem
500
$0.816
1,000
$0.764
4,000
$0.547
10,000
$0.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
4700 pF
1 kVDC
X7R
10 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.52 mm (0.06 in)
General Type MLCCs
LD High Voltage
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .1uF X7R 1825 10 % Tol
LD13AC104KAB1A
KYOCERA AVX
1:
$9.77
196 Dự kiến 16/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD13AC104KAB1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .1uF X7R 1825 10 % Tol
196 Dự kiến 16/07/2026
1
$9.77
10
$7.06
100
$6.87
500
$5.37
1,000
$5.29
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF
1 kVDC
X7R
10 %
1825 (Reversed)
4564 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
6.4 mm (0.252 in)
2.54 mm (0.1 in)
General Type MLCCs
LD High Voltage
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 5 % Tol HV
0805CA390JAT1A
KYOCERA AVX
4,000:
$0.21
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0805CA390JAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 5 % Tol HV
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
39 pF
600 VDC/630 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
Standard
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J390JT NEW GLOBAL PN 630V 39pF A 581-KGM21CCG2J390JT
0805CA390JAT2A
KYOCERA AVX
4,000:
$0.212
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0805CA390JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J390JT NEW GLOBAL PN 630V 39pF A 581-KGM21CCG2J390JT
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
4,000
$0.212
8,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
39 pF
600 VDC/630 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2.1 mm (0.083 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 1 0% Tol HV
0805CA390KAT1A
KYOCERA AVX
1:
$0.70
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0805CA390KAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 1 0% Tol HV
88,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$0.70
10
$0.472
100
$0.322
500
$0.263
4,000
$0.189
8,000
Xem
1,000
$0.243
2,000
$0.221
8,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
39 pF
600 VDC/630 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
Standard
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V
1210AA101JAT3A
KYOCERA AVX
10,000:
$0.33
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1210AA101JAT3A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.7 mm (0.067 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG3A101JL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32ECG3A101JL
1210AA101JAT4A
KYOCERA AVX
10,000:
$0.40
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1210AA101JAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG3A101JL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32ECG3A101JL
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.3 mm (0.13 in)
2.5 mm (0.098 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF C0G 1210 5% Tol HV
1210AA102JAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.18
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1210AA102JAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF C0G 1210 5% Tol HV
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.18
10
$0.807
100
$0.59
500
$0.491
2,000
$0.368
4,000
Xem
1,000
$0.457
4,000
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A101KL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32HR73A101KL
1210AC101KAT4A
KYOCERA AVX
10,000:
$0.40
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1210AC101KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A101KL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32HR73A101KL
60,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
100 pF
1 kVDC
X7R
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.3 mm (0.13 in)
2.5 mm (0.098 in)
General Type MLCCs
HV MLCC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 10%
1812AA122KAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.19
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA122KAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 10%
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.19
10
$0.819
100
$0.601
500
$0.50
1,000
$0.466
2,500
Xem
2,500
$0.428
5,000
$0.416
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1200 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 20%
1812AA122MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.19
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA122MAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 20%
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.19
10
$0.819
100
$0.601
500
$0.50
1,000
$0.466
2,500
Xem
2,500
$0.428
5,000
$0.416
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1200 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
20 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151JV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151JV
1812AA151JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA151JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151JV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151JV
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.18
100
$0.865
500
$0.723
1,000
$0.615
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
150 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.6 mm (0.181 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 1 0% Tol HV
1812AA151KAT1A\SB
KYOCERA AVX
1:
$1.69
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA151KAT1ASB
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 1 0% Tol HV
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.18
100
$0.865
500
$0.723
1,000
$0.606
2,000
$0.599
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
150 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
2.54 mm (0.1 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151KV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151KV
1812AA151KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA151KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151KV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151KV
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.18
100
$0.865
500
$0.723
1,000
$0.615
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
150 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.6 mm (0.181 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 2 0% Tol HV
1812AA151MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA151MAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 2 0% Tol HV
129,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.18
100
$0.865
500
$0.723
1,000
$0.607
2,000
$0.599
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
150 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
20 %
1812
4532
Standard
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43FCG3A222JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGF43FCG3A222JV
1812AA222JAZ2A
KYOCERA AVX
1:
$2.79
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AA222JAZ2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43FCG3A222JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGF43FCG3A222JV
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$2.79
10
$1.99
100
$1.50
500
$1.34
1,000
$1.20
2,500
Xem
2,500
$1.13
5,000
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2200 pF
1 kVDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
High Reliability MLCCs
Flexiterm MLCC C0G HV
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73A333KV NEW GLOBAL PN 1KV .033uF A 581-KGM43JR73A333KV
1812AC333KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.23
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AC333KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73A333KV NEW GLOBAL PN 1KV .033uF A 581-KGM43JR73A333KV
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.23
10
$0.977
100
$0.721
500
$0.561
1,000
$0.533
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.033 uF
1 kVDC
X7R
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.6 mm (0.181 in)
3.2 mm (0.126 in)
General Type MLCCs
HV MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .033uF X7R 1812 20% Tol HV
1812AC333MAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.41
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812AC333MAT1A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .033uF X7R 1812 20% Tol HV
1,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$0.977
100
$0.721
500
$0.535
1,000
$0.533
2,500
Xem
2,500
$0.527
5,000
$0.526
10,000
$0.522
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.033 uF
1 kVDC
X7R
20 %
1812
4532
Standard
- 55 C
+ 125 C
General Type MLCCs
HV MLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 1812 10% Tol HV
1812CA101KAT1A
KYOCERA AVX
1:
$1.41
15,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1812CA101K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 1812 10% Tol HV
15,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$1.41
10
$0.977
100
$0.721
500
$0.603
1,000
$0.504
2,000
$0.495
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
100 pF
600 VDC/630 VDC
C0G (NP0)
10 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
2.54 mm (0.1 in)
General Type MLCCs
HV MLCC C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel