Kết quả: 1,936
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42CCG3A102KY NEW GLOBAL PN 1000PF 1KV A 581-KGM42CCG3A102KY 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43FCG3A222KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGF43FCG3A222KV 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) High Reliability MLCCs Flexiterm MLCC C0G HV Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D221KV NEW GLOBAL PN 2KV 220pF A 581-KGM43BCG3D221KV 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43JR73U392KV NEW GLOBAL PN 3000V 3900 A 581-KGF43JR73U392KV 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3900 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55BR73A473KV NEW GLOBAL PN 1KV .047uF A 581-KGM55BR73A473KV 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D100JU NEW GLOBAL PN 2KV 10pF C A 581-KGM31DCG3D100JU 4,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR73A101KU NEW GLOBAL PN 1kV 100pF A 581-KGM21AR73A101KU 4,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31BR73D471KT SEE ATTACHED DOCUMENT 14,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U820KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U820KY 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73A102KV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43ER73A102KV 748Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .01uF X7R 1812 1 0% Tol HV 146Có hàng
1,000Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72J683MV NEW GLOBAL PN 630V .068u A 581-KGM43FR72J683MV 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 600 VDC/630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D560JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43BCG3D560JV 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73D471KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43ER73D471KV 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC HI VOLTAGE MFG 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 2220 10% 134Có hàng
1,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 10nF 1206 X7R +/-10% Flexiterm 5,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) High Reliability MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A472MU NEW GLOBAL PN 1KV 4700pF A 581-KGM31AR73A472MU 3,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 1 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A102KU NEW GLOBAL PN 1000PF 1KV 10% 1210 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2J471KU NEW GLOBAL PN 470PF 630V A 581-KGM32ECG2J471KU 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF 1210 X7R +/-10% AEC-Q200 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 Standard General Type MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1210 10% AEC-Q200 5,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73D681KU NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGM32HR73D681KU 3,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF42CR73D332KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGF42CR73D332KY 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103JV NEW GLOBAL PN 630V .01uF A 581-KGM43FCG2J103JV 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel