High-Voltage SMD MLCCs

KYOCERA AVX High-Voltage SMD MLCCs provide high value, low leakage ratings, and a compact size suitable for high-voltage systems. These MLCCs feature a high-voltage chip design that exhibits low ESR at high frequencies. KYOCERA AVX High-Voltage SMD MLCCs are designed for applications such as snubbers in high-frequency power converters, resonators in SMPS, and high-voltage coupling/DC blocking.

Kết quả: 2,697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J150MU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG2J150MU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J151JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG2J151JU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

150 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J151JL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG2J151JL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 5% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J181JU NEW GLOBAL PN 630V 180pF A 581-KGM31DCG2J181JU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 10% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J181KU NEW GLOBAL PN 630V 180pF A 581-KGM31DCG2J181KU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 20% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J181MU NEW GLOBAL PN 630V 180pF A 581-KGM31DCG2J181MU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

180 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 220pF C0G 1206 5% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

220 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J221JU NEW GLOBAL PN T101 HIGH A 581-KGM31DCG2J221JU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

220 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2200 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 270pF C0G 1206 10% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

270 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33pF C0G 1206 2 % Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33pF C0G 1206 2 % Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J330GU NEW GLOBAL PN 630V 33pF A 581-KGM31DCG2J330GU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33pF C0G 1206 2 % Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1206 5% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J331JU NEW GLOBAL PN 630V 330pF A 581-KGM31DCG2J331JU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J331JL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG2J331JL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1206 10% Tol HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J331KU NEW GLOBAL PN 630V 330pF A 581-KGM31DCG2J331KU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel