High Voltage C0G MLCCs (Commercial & Auto Grade)

KEMET High Voltage Surface Mount MLCCs in C0G dielectric are temperature compensating and suited for resonant circuit applications or where Q and stability of capacitance characteristics are required. C0G exhibits no change in capacitance with respect to voltage and time and boasts a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C, and these devices offer low ESR at high frequencies and fine conventional use as filters or snubbers in switching power supplies, lighting ballasts, etc. Commercial-grade and automotive-grade devices that meet AEC-Q200 qualifications are available. These capacitors from KEMET are lead (PB)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 2,301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1200pF C0G 1206 10% 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1200 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 15pF C0G 1206 5% 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

15 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 200pF C0G 1206 10% 7,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1206 10% 1,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 91pF C0G 1206 1% 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

91 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2200pF C0G 1210 10% 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.027uF 1210 5% C0G Flex Term AECQ20 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.027 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.6 mm (0.102 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF 0.05 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1500V 10Có hàng
1,000Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 110pF C0G 1206 1% 1,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

110 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2700pF 5% C0G 1206 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF C0G 1206 1% 1,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF C0G 1206 5% 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 51pF C0G 1206 1% 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

51 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 560pF C0G 1206 1% 2,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

560 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.56nF C0G 1206 5% 3,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

560 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1210 0.02 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 680pF 0.05 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 10% 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.2pF C0G 0805 0.5pF 2,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.2 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 13pF C0G 0805 5% 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

13 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.3pF C0G 0805 0.5pF 2,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.3 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 68pF C0G 0805 5% 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 7.5pF C0G 0805 0.25pF 2,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

7.5 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 130pF C0G 1206 1% 2,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

130 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel