High Voltage C0G MLCCs (Commercial & Auto Grade)

KEMET High Voltage Surface Mount MLCCs in C0G dielectric are temperature compensating and suited for resonant circuit applications or where Q and stability of capacitance characteristics are required. C0G exhibits no change in capacitance with respect to voltage and time and boasts a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C, and these devices offer low ESR at high frequencies and fine conventional use as filters or snubbers in switching power supplies, lighting ballasts, etc. Commercial-grade and automotive-grade devices that meet AEC-Q200 qualifications are available. These capacitors from KEMET are lead (PB)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 2,301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 18pF C0G 1206 1% 1,996Có hàng
5,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 300pF C0G 1206 1% 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

300 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 36pF C0G 1206 1% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

36 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 390pF C0G 1206 5% 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

390 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 390pF C0G 1206 10% 3,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

390 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3300pF 0.05 872Có hàng
1,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3900pF 0.05 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.6pF C0G 0805 0.5pF 1,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3.6pF C0G 0805 0.5pF 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3.6 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 43pF C0G 0805 1% 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

43 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 8.2pF C0G 0805 0.5pF 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8.2 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150pF C0G 1206 1% 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 1% 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

180 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 47pF C0G 1206 1% 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 56pF C0G 1206 5% 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

56 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 75pF C0G 1206 1% 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

75 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.015uF C0G 5% 1210 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 47pF 0.1 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 33pF C0G 0805 20% 1,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5.1pF C0G 0805 0.5pF 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.1 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1100pF C0G 1206 20% 4,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1100 pF 500 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1300pF C0G 1206 5% 2,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 240pF C0G 1206 10% 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

240 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 62pF C0G 1206 5% 2,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

62 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 1000pF 0.1 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel