High Voltage C0G MLCCs (Commercial & Auto Grade)

KEMET High Voltage Surface Mount MLCCs in C0G dielectric are temperature compensating and suited for resonant circuit applications or where Q and stability of capacitance characteristics are required. C0G exhibits no change in capacitance with respect to voltage and time and boasts a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C, and these devices offer low ESR at high frequencies and fine conventional use as filters or snubbers in switching power supplies, lighting ballasts, etc. Commercial-grade and automotive-grade devices that meet AEC-Q200 qualifications are available. These capacitors from KEMET are lead (PB)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 2,301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1210 1% 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2400pF C0G 1210 1% 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2400 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF 0.05 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

300 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uFC0G 5% High Temp 200C 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 0805 5% 9,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 5% 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 270pF C0G 1206 0.02 3,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

270 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3900pF C0G 1206 5% 6,508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3.3nF C0G 1210 5% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.05 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF C0G 1812 5% 811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1500pF 0.05 1,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1812 5% 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 150pF C0G 1206 5% 5,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1800pF C0G 1206 0.02 2,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 330pF C0G 1206 5% 4,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 47pF C0G 1206 5% 4,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV .047nF C0G 1206 5% 2,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF 0.02 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF C0G 2824 5% Gold 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2824 7260 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.1 mm (0.28 in) 6.1 mm (0.24 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1200pF C0G 1206 0.02 3,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1200 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 15pF C0G 1206 5% 3,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

15 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF C0G 1206 2% 6,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 68pF C0G 1206 5% 4,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel