GRM General Purpose Ceramic Capacitors

Murata GRM General Purpose Ceramic Capacitors achieve large capacity and a small size in a multilayer structure. The series offers high reliability with no polarity and is both RoHS and REACH compliant. Tin (Sn) plating is applied to the external electrodes with excellent solderability. Murata GRM General Purpose Ceramic Capacitors provide a capacitance range of 0.1pF to 330μF and a wide voltage range of 2.5VDC to 3150VDC. Applications include line filters and ringer detectors, diode-snubber circuits for switching power supplies, DC-DC converters, clamp snubber circuits, decoupling and smoothing circuits, as well as tuning circuits, oscillating circuits, and high-frequency filter circuits.

Kết quả: 776
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

47 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

56 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

62 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 16 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

75 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

24 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

27 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

36 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

43 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 25 VDC 2% 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 008004 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Rulo cuốn: 50,000

0.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 008004 025012 0.25 mm (0.01 in) 0.125 mm (0.005 in) GRM Reel