Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851PW-Q100/SOT403/TSSOP16 24,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851D-Q100/SOT109/SO16 9,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851BQ-Q100/SOT763/DHVQFN1 2,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851BQ/SOT763/DHVQFN16 2,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851D/SOT109/SO16 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4851PW/SOT403/TSSOP16 1,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel