Micrô MEMS XENSIV™

Micrô MEMS XENSIV™ của Infineon được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu mức tạp nhiễu bản thân thấp (SNR cao), dải động rộng, độ méo dưới 1% tại 128dBSPL và điểm quá tải âm thanh cao. Các micrô này có tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 70dB (SNR). Micrô MEMS XENSIV™ có tín hiệu âm thanh sạch, khoảng cách mở rộng và nhạy cảm với cả tín hiệu nhỏ và to trong ứng dụng.

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Độ nhạy Dung sai SNR - Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu Trở kháng Dải tần số Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu ra Loại cổng Chiều dài Chiều rộng Độ sâu Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG 18,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 70 dB 250 Ohms 37 Hz to 15 kHz 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.5 mm 2.65 mm 1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL 8,392Có hàng
5,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dB 69 dB 30 Hz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 4,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 37 dBFS 66.5 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 4,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 26 dBFS 68 dBA 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C 3.5 mm 2.65 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 41 dBFS 63.5 dB 450 kHz to 5.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 7,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

37 dBFS 67.5 dB 330 kHz to 4.18 MHz 1.6 V to 3.465 V - 40 C + 85 C Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones Ultra-low power digital PDM XENSIV MEMS microphone 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 36 dBFS 69 dBA 450 uA Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG 5,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dBV 64 dBA 400 Ohms 20 Hz to 20 kHz 105 uA 2.6 V - 40 C + 105 C Analog Bottom 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 26 dBFS 66 dBA 1.2 MHz to 3.2 MHz 1.1 A 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 26 dB 70 dB 30 Hz to 15 kHz 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Top 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel


Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 14,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 26 dB 1 dB 69 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 70 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 26 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 A 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dBFS 64 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital Bottom 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP DIGITAL 284Có hàng
5,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dB 66 dB 1.2 MHz to 3.2 MHz 1.1 mA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM 3.5 mm 2.65 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS - 36 dBFS 67 dB 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.3 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL 3,572Có hàng
105,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

- 36 dBFS 1 dB 72 dBA 20 Hz 1.6 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS - 27 dBFS to - 25 dBFS 67 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 105 C Digital, PDM Bottom 4 mm 3 mm 1.3 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC DBP DIGITAL
21,983Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 36 dB 1 dB 69 dBA 2.9 MHz to 3.3 MHz 980 uA 1.62 V to 3.6 V - 40 C + 70 C Digital Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones XENSIV MEMS microphone
35,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 36 dBFS 71.5 dB 380 kHz to 3.4 MHz 1.8 V - 40 C + 85 C 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM ANALOG
20,974Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

- 38 dB 1 dB 73 dB 250 Ohms 20 Hz to 20 kHz 170 uA 2.3 V to 3 V - 40 C + 85 C Analog Bottom 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SDM DIGITAL
12,990Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM73D122 - 26 dB 1 dB 69 dB 20 Hz 1.62 to 3.6 VV - 40 C + 85 C Digital 4 mm 3 mm 1.2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
10,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

MEMS - 38 dB 68 dB 400 Ohms 135 uA 2.75 V - 40 C + 105 C Analog 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm AEC-Q103 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies MEMS Microphones MIC SBP PP ANALOG
4,900Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

IM68A130 - 38 dBV 68 dB 400 Ohms 10 Hz to 15 kHz 2.4 V to 3.6 V - 40 C + 85 C Analog Top 3.35 mm 2.5 mm 0.98 mm Reel, Cut Tape, MouseReel