Silicon RF Capacitors / Thin Film
935152783522
Murata Electronics
1,000:
$1.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935152783522
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
1,000
$1.31
2,000
$1.24
5,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.022 uF
0201 (0603 metric)
15 %
UBSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935153521310
Murata Electronics
1,000:
$2.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935153521310
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
100 pF
0202 (0606 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935153630510
Murata Electronics
1,000:
$7.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935153630510
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.01 uF
0303 (0808 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935153831510
Murata Electronics
1,000:
$4.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935153831510
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.01 uF
0202 (0606 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935154522310
Murata Electronics
400:
$0.683
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935154522310
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
400
$0.683
1,200
$0.682
5,200
$0.668
10,000
$0.658
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
100 pF
0101 (0303 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935154528247
Murata Electronics
400:
$0.713
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935154528247
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
400
$0.713
2,000
$0.71
5,200
$0.70
10,000
$0.685
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
47 pF
0201 (0603 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935154529315
Murata Electronics
400:
$0.713
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935154529315
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
400
$0.713
2,000
$0.71
5,200
$0.70
10,000
$0.685
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
150 pF
015015 (3838 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935154632410
Murata Electronics
400:
$1.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935154632410
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
1000 pF
0101 (0303 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935154832410
Murata Electronics
400:
$0.998
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935154832410
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
400
$0.998
1,200
$0.996
10,000
$0.953
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
1000 pF
0101 (0303 metric)
15 %
UWSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935155424610
Murata Electronics
1,000:
$1.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935155424610
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
1,000
$1.18
2,000
$1.13
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.1 uF
0402 (1005 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935155733510
Murata Electronics
1,000:
$0.325
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935155733510
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.01 uF
0302 (0806 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935156424610
Murata Electronics
1,000:
$1.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935156424610
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1,000
$1.21
2,000
$1.15
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.1 uF
0503 (1207 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935156722410
Murata Electronics
1,000:
$1.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935156722410
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1,000
$1.20
2,000
$1.13
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1000 pF
0201 (0603 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935156722456
Murata Electronics
1,000:
$1.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935156722456
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
1,000
$1.20
2,000
$1.13
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
5600 pF
0201 (0603 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935156733510
Murata Electronics
1,000:
$0.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935156733510
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.01 uF
0302 (0806 metric)
15 %
ULSC
60 PPM / C
- 55 C
+ 150 C
Reel
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935157725410
Murata Electronics
400:
$1.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935157725410
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
1000 pF
0201 (0603 metric)
15 %
UBEC
- 55 C
+ 150 C
Waffle
Silicon RF Capacitors / Thin Film
935157725456
Murata Electronics
400:
$1.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
961-935157725456
Murata Electronics
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
5600 pF
0201 (0603 metric)
15 %
UBEC
- 55 C
+ 150 C
Waffle