Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver 2 receive by 2 transmit integrated frequ 718Có hàng
1,472Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 64-QAM 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, 4-Wire, SPI BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver 1x1 variant 2 receive by 2 transmit inte 152Có hàng
632Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire BGA-144 Tray
Analog Devices RF Transceiver 2 Rx by 2 Tx LTE Femto Transceiver 4Có hàng
16Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE Femtocell 325 MHz to 3.8 GHz 1.267 V 1.33 V 7 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-144 Tray
Analog Devices AD9363ABCZ-REEL
Analog Devices RF Transceiver 2 Rx by 2 Tx LTE Femto Transceiver
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

LTE Femtocell Reel
Analog Devices RF Transceiver 2 receive by 2 transmit integrated frequ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 64-QAM 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, 4-Wire, SPI BGA-144 Reel
Analog Devices RF Transceiver 1x1 variant 2 receive by 2 transmit inte Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

LTE, WiMAX 70 MHz to 6 GHz 1.267 V 1.33 V 8 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire BGA-144 Reel

Analog Devices RF Transceiver ComSpace 2 rx by 2 tx int Freq Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 70 MHz to 6 GHz 445 mA 650 mA 1.5 dBm - 40 C + 85 C SPI BGA-144 Tray