MICROBEND™, MINIBEND™ & NANOBEND™ Cable Assemblies

HUBER+SUHNER MICROBEND™, MINIBEND™, and NANOBEND™ Cable Assemblies provide high performance, a low profile, and flexibility, making them ideal for a range of applications. These cable assemblies feature 50Ω impedance and configurations applicable up to 110GHz frequency, depending on the series. HUBER+SUHNER MICROBEND, MINIBEND, and NANOBEND Cable Assemblies offer stock delivery on standard lengths.

Kết quả: 791
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMP(f) to SMP(f) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SK Plug to SK Plug Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SK Plug (Male) Straight SK Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMA(m) to SMA(m) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMA(m) to SMA(m) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMA(m) to SMA(m) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMA(m) to SMA(m) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight Coaxial
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies SMA(m) to SMA(m) Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight Coaxial