MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors

TDK MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors use unique ceramic material and configuration to realize high Q characteristics equivalent to that of air core wound inductors. The multilayer method allows for a lineup with fine increments of inductance. The TDK MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors are used in general electronic equipment, including AV equipment, telecommunications equipment, home appliances, amusement equipment, computer equipment, personal equipment, office equipment, measurement equipment, and industrial robots.

Kết quả: 844
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD 01005, 11nH +-3% S-HQ SMD RF IND 19,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 11 nH 3 % 130 mA 1.7 Ohms - 55 C + 125 C 8 5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 12nH +-3% S-HQ SMD RF IND 10,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 12 nH 3 % 130 mA 1.9 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 13nH +-3% S-HQ SMD RF IND 2,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 13 nH 3 % 120 mA 2 Ohms - 55 C + 125 C 8 4.4 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 15nH +-3% S-HQ SMD RF IND 22,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 15 nH 3 % 120 mA 2.1 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 18nH +-3% S-HQ SMD RF IND 12,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 18 nH 3 % 110 mA 2.2 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.0nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 34,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 10 18.84 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.2nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 17,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.2 nH 0.1 nH 500 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 16.72 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.3nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.3 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 16.61 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.5nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 18,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.5 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 14.74 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.5nH +-0.3nH S-HQ SMD RF IND 19,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.5 nH 0.3 nH 400 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 10 14.74 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.6nH +-0.2nH S-HQ SMD RF IND 19,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.6 nH 0.2 nH 400 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 10 15.27 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.8nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.8 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 12.32 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 16,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.9 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 12.69 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 20nH +-3% S-HQ SMD RF IND 18,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 20 nH 3 % 110 mA 2.4 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 22nH +-3% S-HQ SMD RF IND 31,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 22 nH 3 % 110 mA 2.5 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.0nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 12.76 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.2nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.2 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.66 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.4nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 14,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.4 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 11.53 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.5nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.5 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.92 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.6nH +-0.2nH S-HQ SMD RF IND 33,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.6 nH 0.2 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.7nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.7 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.73 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 4,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.9 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.9nH +-0.3nH S-HQ SMD RF IND 18,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.9 nH 0.3 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.0nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 28,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.22 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.3nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 32,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.3 nH 0.1 nH 250 mA 650 mOhms - 55 C + 125 C 10 9.46 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel