MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors

TDK MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors use unique ceramic material and configuration to realize high Q characteristics equivalent to that of air core wound inductors. The multilayer method allows for a lineup with fine increments of inductance. The TDK MHQ-P High-Frequency Circuit Ceramic Inductors are used in general electronic equipment, including AV equipment, telecommunications equipment, home appliances, amusement equipment, computer equipment, personal equipment, office equipment, measurement equipment, and industrial robots.

Kết quả: 844
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.8nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.8 nH 0.1 nH 200 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 10 9.02 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 17,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.9 nH 0.1 nH 200 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.91 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.2nH +-0.2nH S-HQ SMD RF IND 19,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.2 nH 0.2 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.7nH +-3% S-HQ SMD RF IND 21,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.7 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.7nH +-5% S-HQ SMD RF IND 17,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.7 nH 5 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.1nH +-3% S-HQ SMD RF IND 21,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.1 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.76 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.6nH +-3% S-HQ SMD RF IND 11,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.6 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.6nH +-5% S-HQ SMD RF IND 19,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.6 nH 5 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.2nH +-3% S-HQ SMD RF IND 8,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.2 nH 3 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.89 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.8nH +-3% S-HQ SMD RF IND 32,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.8 nH 3 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.93 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.8nH +-5% S-HQ SMD RF IND 15,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.8 nH 5 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.93 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 8.2nH +-3% S-HQ SMD RF IND 5,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 8.2 nH 3 % 180 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 9.1nH +-3% S-HQ SMD RF IND 12,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 9.1 nH 3 % 130 mA 1.5 Ohms - 55 C + 125 C 8 5.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 0.7nH Tol 0.1nH AEC-Q200 3,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 700 pH 0.1 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 0.9nH Tol 0.1nH AEC-Q200 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 900 pH 0.1 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 18.8 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 10nH Tol 3% AEC-Q200 1,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 10 nH 3 % 240 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 16 5.2 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 11nH Tol 3% AEC-Q200 4,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 11 nH 3 % 240 mA 1.3 Ohms - 55 C + 125 C 16 4.6 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 12nH Tol 3% AEC-Q200 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 12 nH 3 % 240 mA 1.4 Ohms - 55 C + 125 C 16 4.6 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 15nH Tol 3% AEC-Q200 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 15 nH 3 % 180 mA 1.5 Ohms - 55 C + 125 C 16 4.2 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 16nH Tol 3% AEC-Q200 3,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 16 nH 3 % 180 mA 1.7 Ohms - 55 C + 125 C 16 4 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 18nH Tol 3% AEC-Q200 2,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 18 nH 3 % 180 mA 1.7 Ohms - 55 C + 125 C 16 3.7 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 1.0nH Tol 0.1nH AEC-Q200 10,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1 nH 0.1 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 19.3 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 1.1nH Tol 0.1nH AEC-Q200 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1.1 nH 0.1 nH 1 A 70 mOhms - 55 C + 125 C 19.3 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 1.2nH Tol 0.1nH AEC-Q200 1,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1.2 nH 0.1 nH 1 A 80 mOhms - 55 C + 125 C 20 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 0201 1.4nH Tol 0.1nH AEC-Q200 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) Unshielded 1.4 nH 0.1 nH 800 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 18.6 GHz Standard 0.65 mm 0.35 mm 0.35 mm Ceramic AEC-Q200 MHQ-P Reel, Cut Tape, MouseReel