High Q RF/Microwave Capacitors

KYOCERA AVX High Q RF/Microwave Capacitors offer an extended working voltage direct current (WVDC) of up to 7200VDC, 0.1pF to 5100pF capacitance range, and low ESR/ESL. The included series are versatile high Q, high self-resonant multilayer capacitors with high-density porcelain construction for a rugged, hermetic package. These capacitors provide ultra-stable performance, low noise, high self-resonance, and established reliability (QPL). KYOCERA AVX High Q RF/Microwave Capacitors are ideal for various functional and circuit applications.

Kết quả: 15,151
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX 100B561JTN100XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 100 V 1111 (2828 metric) 5 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B561JW100XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 100 V 1111 (2828 metric) 5 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B5R6DP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.6 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.5 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B5R6DT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.6 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.5 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B620JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

62 pF 500 V 1111 (2828 metric) 5 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B6R8KP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.8 pF 500 V 1111 (2828 metric) 10 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100B7R5KTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.5 pF 500 V 1111 (2828 metric) 10 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX 100C110JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C130GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

13 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C150JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C151KT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C160GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C180JTN2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C181JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C200GT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C201JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C220GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C221GW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 2.5 kV 2325 (5864 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C221JMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 2.5 kV 2425 (6264 metric) 20 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C221JW2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C Tray
KYOCERA AVX 100C270GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C271GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 2.5 kV 2425 (6264 metric 20 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C300GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C330GMN2500XJ24
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 pF 2.5 kV 2525 (6264 metric) 2 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX 100C330JT2500XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 pF 2.5 kV 2325 (5964 metric) 5 % 100C 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray