Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs

KEMET Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs offer a wide variety of dielectrics, case sizes, voltages, and capacitance values, giving designers solutions for every possible application. These MLCCs are available in C0G, U2J, X7R, X5R, Y5V, and Z5U dielectrics with capacitance values up to 100uF and case sizes ranging from EIA 0201 to 2225. These capacitors are Lead (Pb)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 17,766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10% 1,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1210 20% 16,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 10 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1% 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.1 mm (0.083 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 7,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.47uF X7R 5% 10,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5% 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.082 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 2220 5% 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 10% 260,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0402 20% 774,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) SMD MLCC's SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 1% 7,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF U2J 0402 1% 9,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 1% 9,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 680pF X7R 0402 10% 43,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

680 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3900pF 0603 C0G 1% 16,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF C0G 0805 0.25pF 39,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 5,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22nF X7R 0805 10% 16,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 0805 0.02 4,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF C0G 1206 1% 2,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 0.02 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 5% Flex Term 7,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF C0G 1210 5% 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.012 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22nF 0.05 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.39uF X7R 10% 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.39 uF 200 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 1.3 mm (0.051 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1800pF U2J 0402 1% 13,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1800 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel