Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2%
C0402C200G5GACTU
KEMET
1:
$0.95
16,809 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C200G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2%
16,809 Có hàng
1
$0.95
10
$0.468
100
$0.426
500
$0.355
10,000
$0.274
20,000
Xem
1,000
$0.333
2,500
$0.31
5,000
$0.296
20,000
$0.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
20 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5%
C0402C431J3GACTU
KEMET
1:
$0.47
19,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C431J3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5%
19,975 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
10,000
$0.111
20,000
Xem
1,000
$0.142
2,500
$0.13
5,000
$0.123
20,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
430 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1%
C0402C910F3GACTU
KEMET
1:
$1.62
6,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C910F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1%
6,010 Có hàng
1
$1.62
10
$1.13
100
$0.827
500
$0.692
1,000
Xem
10,000
$0.517
1,000
$0.646
2,500
$0.595
5,000
$0.562
10,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
91 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 20%
C0603C104M4RAC
KEMET
1:
$0.20
563,334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C104M4RAC
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 20%
563,334 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.20
10
$0.02
100
$0.011
500
$0.009
4,000
$0.005
24,000
Xem
1,000
$0.007
24,000
$0.004
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X7R
20 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0603 1%
C0603C120F5GACTU
KEMET
1:
$0.87
5,332 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C120F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0603 1%
5,332 Có hàng
1
$0.87
10
$0.52
100
$0.47
500
$0.398
4,000
$0.35
8,000
Xem
1,000
$0.374
2,000
$0.357
8,000
$0.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0603 1%
C0603C681F3GACTU
KEMET
1:
$1.20
4,560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C681F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0603 1%
4,560 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
10
$0.608
100
$0.557
500
$0.47
4,000
$0.423
8,000
Xem
1,000
$0.443
2,000
$0.431
8,000
$0.371
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
680 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
C0603X101F2GACTU
KEMET
1:
$1.67
2,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603X101F2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
2,704 Có hàng
1
$1.67
10
$0.884
100
$0.815
500
$0.699
4,000
$0.589
8,000
Xem
1,000
$0.663
2,000
$0.642
8,000
$0.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
C0805C151J5GAC
KEMET
1:
$0.12
219,006 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C151J5GAC
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
219,006 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.12
10
$0.048
100
$0.028
500
$0.022
4,000
$0.014
8,000
Xem
1,000
$0.018
2,000
$0.016
8,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF X7R 0805 10%
C0805C154K1RACTU
KEMET
1:
$1.78
2,438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C154K1RACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF X7R 0805 10%
2,438 Có hàng
1
$1.78
10
$1.19
50
$0.955
100
$0.882
2,500
$0.721
5,000
Xem
500
$0.759
1,000
$0.721
5,000
$0.644
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.15 uF
100 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
C0805C182G2GACTU
KEMET
1:
$0.87
7,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C182G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
7,553 Có hàng
1
$0.87
10
$0.576
100
$0.415
500
$0.342
4,000
$0.259
8,000
Xem
1,000
$0.318
2,000
$0.29
8,000
$0.258
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1800 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 Plast T&R
C0805C225K4RAC3123
KEMET
1:
$0.34
223,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C225K4R3123
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 Plast T&R
223,721 Có hàng
1
$0.34
10
$0.196
100
$0.137
500
$0.11
2,500
$0.078
5,000
Xem
1,000
$0.093
5,000
$0.073
10,000
$0.07
25,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2.2 uF
16 VDC
X7R
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.2 mm (0.049 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
AEC-Q200
SMD Comm X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
C1206C332G5GACTU
KEMET
1:
$1.36
3,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
3,742 Có hàng
1
$1.36
10
$0.715
100
$0.657
500
$0.558
4,000
$0.464
8,000
Xem
1,000
$0.528
2,000
$0.499
8,000
$0.443
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X5R 1210 10%
C1210C106K6PACTU
KEMET
1:
$0.82
40,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C106K6P
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X5R 1210 10%
40,115 Có hàng
1
$0.82
10
$0.395
100
$0.358
500
$0.313
1,000
$0.286
2,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
10 uF
35 VDC
X5R
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF 20% X5R
C1210C107M9PAC7210
KEMET
1:
$1.17
7,927 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C107M9P7210
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF 20% X5R
7,927 Có hàng
1
$1.17
10
$0.795
100
$0.578
500
$0.479
4,000
$0.383
8,000
Xem
1,000
$0.446
2,000
$0.409
8,000
$0.356
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
1210
3225
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
SMD MLCC's
SMD Comm X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
C1210C222J1GACTU
KEMET
1:
$0.65
8,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C222J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
8,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.384
100
$0.346
500
$0.288
4,000
$0.229
8,000
Xem
1,000
$0.269
2,000
$0.267
8,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10%
C1210C684K1RACTU
KEMET
1:
$1.55
3,240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C684K1R
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10%
3,240 Có hàng
1
$1.55
10
$0.812
100
$0.748
500
$0.639
2,500
$0.569
5,000
Xem
1,000
$0.60
5,000
$0.537
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.68 uF
100 VDC
X7R
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.25 mm (0.049 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
C2220C473J5GACTU
KEMET
1:
$2.89
4,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C473J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
4,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.89
10
$2.27
50
$1.99
100
$1.84
1,000
$1.47
2,000
Xem
500
$1.62
2,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 1uF 10% X7R
C2220X105KARACTU
KEMET
1:
$4.07
1,376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220X105KAR
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 1uF 10% X7R
1,376 Có hàng
1
$4.07
10
$2.87
50
$2.42
100
$2.27
1,000
$1.95
2,000
Xem
500
$2.03
2,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 uF
250 VDC
X7R
10 %
2220
5650
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
5.6 mm (0.22 in)
5 mm (0.197 in)
1.5 mm (0.059 in)
General Type MLCCs
SMD Comm X7R Tip-Ring
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1%
C0402C201F5JACTU
KEMET
1:
$0.85
8,628 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C201F5J
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1%
8,628 Có hàng
1
$0.85
10
$0.565
100
$0.407
500
$0.336
1,000
Xem
10,000
$0.24
1,000
$0.312
2,500
$0.284
5,000
$0.267
10,000
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
200 pF
50 VDC
U2J
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm U2J
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01
C0603C102F4GACTU
KEMET
1:
$1.26
11,480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102F4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01
11,480 Có hàng
1
$1.26
10
$0.643
100
$0.589
500
$0.499
1,000
Xem
4,000
$0.452
1,000
$0.471
2,000
$0.46
4,000
$0.452
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
1000 pF
16 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
C0603C122F1GACTU
KEMET
1:
$1.74
3,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C122F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
3,320 Có hàng
1
$1.74
10
$1.17
50
$0.931
100
$0.86
500
Xem
4,000
$0.624
500
$0.739
1,000
$0.702
2,000
$0.646
4,000
$0.624
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
C0603C150G5GACTU
KEMET
1:
$0.46
11,427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C150G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
11,427 Có hàng
1
$0.46
10
$0.268
100
$0.214
500
$0.181
4,000
$0.152
8,000
Xem
1,000
$0.17
2,000
$0.165
8,000
$0.143
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF C0G 0603 2%
C0603C153G4GACTU
KEMET
1:
$0.90
7,392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C153G4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF C0G 0603 2%
7,392 Có hàng
1
$0.90
10
$0.466
100
$0.399
500
$0.347
1,000
Xem
4,000
$0.276
1,000
$0.324
2,000
$0.309
4,000
$0.276
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.015 uF
16 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
C0603C242F5GACTU
KEMET
1:
$1.71
4,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C242F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
4,339 Có hàng
1
$1.71
10
$1.18
50
$1.01
100
$0.879
4,000
$0.607
8,000
Xem
500
$0.744
1,000
$0.697
2,000
$0.681
8,000
$0.583
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2400 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 10%
C0603C330K5GACTU
KEMET
1:
$0.14
61,350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C330K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 10%
61,350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.14
10
$0.077
100
$0.066
500
$0.06
4,000
$0.036
8,000
Xem
1,000
$0.054
2,000
$0.051
8,000
$0.033
24,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel