Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF
8Y-48.000MEEC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.682
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000MEEC-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF
Không Lưu kho
3,000
$0.682
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF
8Y-48.000MEEE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000MEEE-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 48.000MHz 10pF 10ppm -20C +70C
8Y-48.000MEEQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000MEEQ-T
TXC Corporation
Crystals 48.000MHz 10pF 10ppm -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
48 MHz
10 pF
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF
8Y-48.000MEEV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.88
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000MEEV-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 9pF
8Y-48.000METC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.682
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000METC-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 9pF
Không Lưu kho
3,000
$0.682
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF
8Y-48.000METQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.682
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000METQ-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF
Không Lưu kho
3,000
$0.682
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 8pF
8Y-48.000METV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.682
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-48.000METV-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.682
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF
8Y-49.152MAAV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-49.152MAAV-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
8Y-50.000MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF
8Y-50.000MAAV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MAAV-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
8Y-50.000MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
8Y-50.000MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 50MHz 30ppm 8pF -40C +85C
8Y-50.000MAHV-T
TXC Corporation
1:
$0.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MAHV-T
TXC Corporation
Crystals 50MHz 30ppm 8pF -40C +85C
Không Lưu kho
1
$0.89
10
$0.773
25
$0.701
100
$0.672
3,000
$0.545
6,000
Xem
250
$0.636
500
$0.609
1,000
$0.584
6,000
$0.523
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 MHz
8 pF
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
80 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF
8Y-50.000MDIE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.682
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MDIE-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
3,000
$0.682
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF
8Y-50.000MDIV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y-50.000MDIV-T
TXC Corporation
Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT
8Y
Reel
Crystals 16MHz 8pF -20C +85C
8Y16000001
TXC Corporation
3,000:
$0.607
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16000001
TXC Corporation
Crystals 16MHz 8pF -20C +85C
Không Lưu kho
3,000
$0.607
6,000
$0.606
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
8Y16020001
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16020001
TXC Corporation
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
8Y16070001
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16070001
TXC Corporation
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
8Y16070004
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16070004
TXC Corporation
Crystals 16MHz 8pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 16MHz 12pF -20C +70C
8Y16070006
TXC Corporation
3,000:
$0.663
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16070006
TXC Corporation
Crystals 16MHz 12pF -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.663
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 16MHz 8pF -10C +70C
8Y16077001
TXC Corporation
3,000:
$0.663
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y16077001
TXC Corporation
Crystals 16MHz 8pF -10C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.663
6,000
$0.662
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 19.2MHz 12pF -20C +70C
8Y19200001
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y19200001
TXC Corporation
Crystals 19.2MHz 12pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
19.2 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 19.2MHz 12pF -20C +70C
8Y19220001
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y19220001
TXC Corporation
Crystals 19.2MHz 12pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
19.2 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
200 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 24MHz 18pF -20C +70C
8Y24070001
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y24070001
TXC Corporation
Crystals 24MHz 18pF -20C +70C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
24 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
100 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel
Crystals 24MHz 10pF -20C +75C
8Y24070003
TXC Corporation
3,000:
$0.46
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Y24070003
TXC Corporation
Crystals 24MHz 10pF -20C +75C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
24 MHz
30 PPM
30 PPM
SMD-4
- 20 C
+ 70 C
SMD/SMT
100 Ohms
50 uW
2 mm
1.6 mm
0.5 mm
8Y
Reel