Kết quả: 15
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 0805 5% Gold 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF 0603 C0G 5% 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 5% 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0402 5% Gold 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0402 5% Gold 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0402 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1500pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5% Gold Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1210 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 1200pF 5% High Temp 200C N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

1200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

0.033 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3600pF 5% High Temp 200C Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
: 50

3600 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel