S Series AEC-Q200 Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic S Series Aluminum Electrolytic Capacitors are AEC-Q200-qualified, surface-mount AECs. Panasonic S Series Capacitors offer 2000 hours endurance (+85°C) and a 4V to 100V voltage range. The series provides 1μF to 1500μF capacitance and ±20% capacitance tolerance. These AECs are RoHS compliant and include a vibration-proof (30G) version.

Kết quả: 215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 10V VS SMD 2,816Có hàng
7,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 50 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1000UF 10V VS SMD 1,243Có hàng
500Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 uF 10 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 580 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 10V VS SMD 2,974Có hàng
4,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 10 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 10V ELECT VS BI-POLAR 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 10V VS SMD 3,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 47 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 10V VS SMD 490Có hàng
1,000Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 390 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 16V ELECT VS BI-POLAR 14,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 25 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 16V VS SMD 848Có hàng
2,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 16V ELECT VS BI-POLAR 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 16V VS SMD 3,071Có hàng
4,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 16V VS SMD 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 320 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 16V VS SMD 4,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 16V VS SMD 768Có hàng
1,000Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.2 mm (0.402 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 25V VS SMD 8,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 96Có hàng
30,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 91 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 4,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 25V VS SMD 2,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 230 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 25V VS SMD 83Có hàng
2,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 42 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 270 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 3.3UF 25V ELECT VS BI-POLAR 3,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3.3 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 12 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 25V ELECT VS BI-POLAR 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 21 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 50V VS SMD 9,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 27 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 50V VS SMD 9,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic SMT VS Bi-polar 85C 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.2 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 50V VS SMD 791Có hàng
2,000Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel