S Series AEC-Q200 Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic S Series Aluminum Electrolytic Capacitors are AEC-Q200-qualified, surface-mount AECs. Panasonic S Series Capacitors offer 2000 hours endurance (+85°C) and a 4V to 100V voltage range. The series provides 1μF to 1500μF capacitance and ±20% capacitance tolerance. These AECs are RoHS compliant and include a vibration-proof (30G) version.

Kết quả: 215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 50V VS SMD 981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 110 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD EEE1HA4R7NP 5,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 31 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 50V VS SMD 3,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4.7 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 18 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 5,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 35 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 35V VS SMD 225Có hàng
1,000Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.2 mm (0.402 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 140 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 35V VS SMD 2,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 35 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 36 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 35V VS SMD 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2UF 35V ELECT VS BI-POLAR 12,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 35 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 12 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 35V VS SMD 1,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 60 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 35V VS SMD 1,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.2 mm (0.402 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 35V ELECT VS BI-POLAR 3,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 uF 35 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 3.3UF 50V ELECT VS BI-POLAR 13,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.3 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 21 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 4V VS SMD 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 4 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 82 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 6.3V 8,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 6.3 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 71 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 6.3V VS SMD
5,988Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 6.3 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 47 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1000uF 6.3V 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 uF 6.3 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 700 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1500uF 6.3V 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 uF 6.3 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 750 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 6.3V VS SMD 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 6.3 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 6.3V VS SMD 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 6.3V VS SMD 1,800Có hàng
2,000Dự kiến 19/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 6.2 mm (0.244 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 6.3V VS SMD 2,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 188 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 6.3V VS SMD 1,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 6.3 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 46 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 6.3V VS SMD 16,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 6.3 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 46 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 6.3V 1,932Có hàng
6,000Dự kiến 19/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 uF 6.3 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 36 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 6.3V 265Có hàng
1,000Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel