S Series AEC-Q200 Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic S Series Aluminum Electrolytic Capacitors are AEC-Q200-qualified, surface-mount AECs. Panasonic S Series Capacitors offer 2000 hours endurance (+85°C) and a 4V to 100V voltage range. The series provides 1μF to 1500μF capacitance and ±20% capacitance tolerance. These AECs are RoHS compliant and include a vibration-proof (30G) version.

Kết quả: 215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 10V 8,847Có hàng
16,000Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 50 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS Series 85C 3,487Có hàng
12,000Dự kiến 08/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 10 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 10V VS SMD 404Có hàng
2,000Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 10V 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 10V VS SMD 1,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 173 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 10V VS SMD 5,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 173 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 10V VS SMD 1,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 10V VS SMD 988Có hàng
3,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 10V 3,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 10V 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 10 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 400 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 10V 6,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 390 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 16V VS SMD 1,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 16V 25,622Có hàng
54,000Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 16V 3,059Có hàng
3,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 16V 3,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 16V 1,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 280 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 2,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 162 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 16V VS SMD 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330uF 16V 111Có hàng
1,000Dự kiến 03/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 16V VS SMD 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 320 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 16V VS SMD 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 16V 17,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 16V VS SMD 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 420 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 16V 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel