S Series AEC-Q200 Aluminum Electrolytic Capacitors

Panasonic S Series Aluminum Electrolytic Capacitors are AEC-Q200-qualified, surface-mount AECs. Panasonic S Series Capacitors offer 2000 hours endurance (+85°C) and a 4V to 100V voltage range. The series provides 1μF to 1500μF capacitance and ±20% capacitance tolerance. These AECs are RoHS compliant and include a vibration-proof (30G) version.

Kết quả: 215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 25V VS SMD 1,519Có hàng
4,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 25V 461Có hàng
2,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS Series 85C 4,563Có hàng
10,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 239Có hàng
1,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 180 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 25V 2,505Có hàng
3,500Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 180 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 1,181Có hàng
17,000Dự kiến 30/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 91 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 1,469Có hàng
1,800Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 143 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 55 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 2,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 25V VS SMD 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 310 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 25V 926Có hàng
5,500Dự kiến 16/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 230 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 25V VS SMD 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33uF 25V 1,477Có hàng
2,000Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 25V VS SMD 1,765Có hàng
1,000Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 340 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330uF 25V 3,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 270 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 25V VS SMD 75Có hàng
10,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7uF 25V 555Có hàng
4,000Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4.7 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 50V VS SMD 1,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 50V 8,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 50V 12,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 27 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 50V VS SMD 679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 50V VS SMD 1,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 120 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 50V 417Có hàng
26,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2UF 50V VS SMD 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2uF 50V 15,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel