High-Frequency Inductors

TDK High-Frequency Inductors use unique ceramic material and configuration to realize high Q characteristics that are equivalent to that of air core wound inductors. The multilayer method allows for a lineup with fine increments of inductance. These characteristics make TDK High-Frequency Inductors ideal for impedance matching circuits and mobile communication applications as well as the removal of noise in high frequency situations.

Kết quả: 2,052
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD 01005, 1.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 16,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 1.9 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 12.69 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 20nH +-3% S-HQ SMD RF IND 18,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 20 nH 3 % 110 mA 2.4 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 22nH +-3% S-HQ SMD RF IND 31,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 22 nH 3 % 110 mA 2.5 Ohms - 55 C + 125 C 8 3.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.0nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 12.76 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.2nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.2 nH 0.1 nH 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.66 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.4nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 14,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.4 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 11.53 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.5nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.5 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.92 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.6nH +-0.2nH S-HQ SMD RF IND 33,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.6 nH 0.2 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.7nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.7 nH 0.1 nH 300 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.73 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 4,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.9 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 2.9nH +-0.3nH S-HQ SMD RF IND 18,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 2.9 nH 0.3 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.0nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 28,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 10 10.22 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.3nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 32,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.3 nH 0.1 nH 250 mA 650 mOhms - 55 C + 125 C 10 9.46 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.8nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 19,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.8 nH 0.1 nH 200 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 10 9.02 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 3.9nH +-0.1nH S-HQ SMD RF IND 17,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 3.9 nH 0.1 nH 200 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.91 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.2nH +-0.2nH S-HQ SMD RF IND 19,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.2 nH 0.2 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.7nH +-3% S-HQ SMD RF IND 21,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.7 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 4.7nH +-5% S-HQ SMD RF IND 17,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 4.7 nH 5 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 8.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.1nH +-3% S-HQ SMD RF IND 21,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.1 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.76 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.6nH +-3% S-HQ SMD RF IND 11,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.6 nH 3 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 5.6nH +-5% S-HQ SMD RF IND 19,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 5.6 nH 5 % 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 10 7.49 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.2nH +-3% S-HQ SMD RF IND 8,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.2 nH 3 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.89 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.8nH +-3% S-HQ SMD RF IND 32,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.8 nH 3 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.93 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK RF Inductors - SMD 01005, 6.8nH +-5% S-HQ SMD RF IND 15,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 6.8 nH 5 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.93 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD 01005, 8.2nH +-3% S-HQ SMD RF IND 5,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Unshielded 8.2 nH 3 % 180 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 10 6.14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.2 mm Ceramic MHQ-PSA Reel, Cut Tape, MouseReel