Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34470A/120/C13SPWR-903
Keysight
1:
$5,244.48
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34470A-US
Keysight
Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
7 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
+3 hình ảnh
34465A/240/C13SPWR-900/C13SPWR-PLG
Keysight
1:
$2,218.78
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34465A-UKEU
Keysight
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 Ohms to 1 GOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord.BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34461A/120/903
Keysight
1:
$1,738.00
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34461A-US
Keysight
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord.BenchVue BV0001B SW license included
74 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords.BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34461A/240/900/PLG
Keysight
1:
$1,738.00
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34461A-UKEU
Keysight
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, 34401A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords.BenchVue BV0001B SW license included
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters D, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
+3 hình ảnh
34465A/120/C13SPWR-903
Keysight
1:
$2,218.78
7 Có hàng
26 Dự kiến 07/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34465A-US
Keysight
Digital Multimeters D, 6 1/2 digit, 34410A/34411A rpl, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
7 Có hàng
26 Dự kiến 07/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 mV to 1 kV
100 Ohms to 1 GOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34460A/240/900/PLG
Keysight
1:
$1,460.14
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34460A-UKEU
Keysight
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK and EU Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34460A/120/903
Keysight
1:
$1,497.62
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34460A-US
Keysight
Digital Multimeters DMM, 6 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. US Pwr Cord. BenchVue BV0001B SW license included
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
6 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm
Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM
U1241B
Keysight
1:
$414.19
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1241B
Keysight
Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM
61 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.0009
1 V to 1 kV
100 mOhms to 100 MOhms
100 pF to 10 mF
10000
1 Hz to 200 kHz
True RMS
193.8 mm
92.2 mm
58 mm
Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM
U1282A
Keysight
1:
$985.25
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1282A
Keysight
Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM
45 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.00025
60 mV to 1 kV
60 Ohms to 600 MOhms
10 nF to 100 mF
60000
99.999 Hz to 9.9999 MHz
Auto, Manual
True RMS
218 mm
96 mm
59 mm
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz
U1731C
Keysight
1:
$528.18
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1731C
Keysight
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz
45 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LCR Meters
0.002
2 Ohms to 200 MOhms
20 pF to 20 mF
20000
100 Hz to 1 kHz
Auto, Manual
Data Hold
184 mm
87 mm
41 mm
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz
U1732C
Keysight
1:
$636.52
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1732C
Keysight
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz
62 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LCR Meters
0.002
2 Ohms to 200 MOhms
20 pF to 20 mF
20000
100 Hz to 1 kHz
Auto, Manual
Data Hold
184 mm
87 mm
41 mm
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz/100KHZ
U1733C
Keysight
1:
$729.06
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1733C
Keysight
Digital Multimeters LCR Meter, handheld, 20000 count, dual display, 100Hz/120Hz/1KHz/10KHz/100KHZ
81 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LCR Meters
0.002
2 Ohms to 200 MOhms
20 pF to 20 mF
20000
100 Hz to 100 kHz
Auto, Manual
Data Hold
184 mm
87 mm
41 mm
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM, basic
U1231A
Keysight
1:
$243.78
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1231A
Keysight
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM, basic
31 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.005
600 mV to 600 V
600 Ohms to 60 MOhms
1 uF to 10 mF
6000
99.99 Hz to 99.99 kHz
Auto, Manual
True RMS
169 mm
86 mm
52 mm
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM
U1232A
Keysight
1:
$332.93
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1232A
Keysight
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.005
600 mV to 600 V
600 Ohms to 60 MOhms
1 uF to 10 mF
6000
99.99 Hz to 99.99 kHz
Auto, Manual
True RMS
169 mm
86 mm
52 mm
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM with non-contact voltage detector
U1233A
Keysight
1:
$406.29
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1233A
Keysight
Digital Multimeters True RMS 6000 count handheld DMM with non-contact voltage detector
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.005
600 mV to 600 V
600 Ohms to 60 MOhms
1 uF to 10 mF
6000
99.99 Hz to 99.99 kHz
Auto, Manual
True RMS
169 mm
86 mm
52 mm
Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM
U1241C
Keysight
1:
$535.30
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1241C
Keysight
Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM
19 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.0009
1 V to 1 kV
100 mOhms to 100 MOhms
100 pF to 10 mF
10000
1 Hz to 200 kHz
True RMS
193.8 mm
92.2 mm
58 mm
Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM with datalogging
U1242B
Keysight
1:
$455.95
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1242B
Keysight
Digital Multimeters True RMS 10000 count handheld DMM with datalogging
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.09
1 V to 1 kV
100 mOhms to 100 MOhms
100 pF to 10 mF
10000
1 Hz to 200 kHz
True RMS
193.8 mm
92.2 mm
58 mm
Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM
U1242C
Keysight
1:
$590.25
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1242C
Keysight
Digital Multimeters True RMS 10000 Count Handheld DMM
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.0009
1 V to 1 kV
100 mOhms to 100 MOhms
100 pF to 10 mF
10000
1 Hz to 200 kHz
True RMS
193.8 mm
92.2 mm
58 mm
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM
U1251B
Keysight
1:
$790.00
8 Có hàng
6 Dự kiến 10/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1251B
Keysight
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM
8 Có hàng
6 Dự kiến 10/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.00025
50 mV to 1 kV
500 Ohms to 500 MOhms
10 nF to 100 mF
50000
20 MHz
True RMS
203.5 mm
94.4 mm
59 mm
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with freq counter and squarewave output
U1252B/903
Keysight
1:
$843.05
5 Có hàng
11 Dự kiến 09/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1252B-US
Keysight
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with freq counter and squarewave output
5 Có hàng
11 Dự kiến 09/06/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.0005
50 mV to 1 kV
500 Ohms to 500 MOhms
10 nF to 100 mF
50000
20 MHz
True RMS
203.5 mm
94.4 mm
59 mm
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with OLED display
U1253B/903
Keysight
1:
$928.82
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1253B-US
Keysight
Digital Multimeters True RMS 50000 count handheld DMM with OLED display
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.0005
50 mV to 1 kV
500 Ohms to 500 MOhms
10 nF to 100 mF
50000
20 MHz
True RMS
203.5 mm
94.4 mm
59 mm
Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM
U1281A
Keysight
1:
$885.93
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
372-U1281A
Keysight
Digital Multimeters True RMS 60000 Count Handheld DMM
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
0.00025
60 mV to 1 kV
600 Ohms to 60 MOhms
10 nF to 100 mF
60000
99.999 Hz to 9.9999 MHz
Auto, Manual
True RMS
218 mm
96 mm
59 mm
Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK & HK Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
+2 hình ảnh
34470A/240/C13SPWR-900/C13SPWR-PLG
Keysight
1:
$5,244.48
N/A
Mã Phụ tùng của Mouser
372-34470A-UKEU
Keysight
Digital Multimeters DMM, 7 1/2 digit, max 600 VDC, 440 VAC. UK & HK Pwr Cords. BenchVue BV0001B SW license included
N/A
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multimeters
7 1/2 Digit
100 Ohms to 100 MOhms
1 nF to 100 uF
3 Hz to 300 kHz
Auto, Manual
True RMS
303.2 mm
261.2 mm
103.8 mm