Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 4700pF X7R 182 5 10% 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 1825 10% 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 222 0 10% 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V .01uF X7R 2225 10% 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A102JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32HCG3A102JU 3,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 1808 10% 19,510Có hàng
14,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 47pF C0G 1808 5% 4,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1500pF X7R 1808 10% 6,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3U101JV NEW GLOBAL PN 3KV 100pF A 581-KGM43BCG3U101JV 3,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 330pF C0G 1812 1 0% 8,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 3900pF X7R 1812 10% 10,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 1825 10% 5,208Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FR73D103KV NEW GLOBAL PN 2KV .01uF A 581-KGM44FR73D103KV 3,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 2220 10% 3,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 2225 1 0% 4,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56GR73D333KV NEW GLOBAL PN 2kV 0.033u A 581-KGM56GR73D333KV 1,810Có hàng
1,500Dự kiến 13/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 100pF C0G 2225 5 % Tol HV 1,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV .015uF X7R 2225 10% Tol HV 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.015 uF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .001uF X7R 120 6 10% 8,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .001uF X7R 120 6 10% 3,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 120 6 10% 5,110Có hàng
15,000Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 120 6 10% 8,089Có hàng
16,000Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 120 6 20% 12,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 2 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 680pF X7R 1206 10% 7,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

680 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .01uF X7R 1210 10% 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel