Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1800pF C0G 1812 10% Tol HV 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 2200pF C0G 1812 5% Tol HV 563Có hàng
1,000Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 2200pF C0G 1812 10% Tol HV 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 270pF C0G 1812 5 % Tol HV 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

270 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A271JV NEW GLOBAL PN 1KV 270pF A 581-KGM43BCG3A271JV 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

270 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF C0G 1812 5 % 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 470pF C0G 1812 1 0% 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A821JV NEW GLOBAL PN 1KV 820pF A 581-KGM43FCG3A821JV 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR73A103KV NEW GLOBAL PN 1kV 0.01uF A 581-KGM43FR73A103KV 6,069Có hàng
4,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73A473KV NEW GLOBAL PN 1KV .047uF A 581-KGM43JR73A473KV 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73A473MV NEW GLOBAL PN 1KV .047uF A 581-KGM43JR73A473MV 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2J101JV NEW GLOBAL PN 630V 100pF A 581-KGM43BCG2J101JV 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .018uF C0G 1812 10% Tol HV 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.018 uF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.1uF X7R 1812 10% 3,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72J104KV NEW GLOBAL PN 630V 0.1uF A 581-KGM43FR72J104KV 4,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72J224KV NEW GLOBAL PN 630V 0.22u A 581-KGM43JR72J224KV 6,870Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .068uF X7R 1812 10% HV 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72J683KV NEW GLOBAL PN 630V .068u A 581-KGM43FR72J683KV 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D102JV NEW GLOBAL PN 2kV 1000pF A 581-KGM43FCG3D102JV 193Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 10% 199Có hàng
500Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D102KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D102KV 3Có hàng
500Dự kiến 13/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 150pF C0G 1812 5 % 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D151JV NEW GLOBAL PN 2kV 150pF A 581-KGM43BCG3D151JV 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 470pF C0G 1812 5 % 2,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D471JV NEW GLOBAL PN 2KV 470pF A 581-KGM43FCG3D471JV 1,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel