Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56DR72J154KV NEW GLOBAL PN 630V .15uF A 581-KGM56DR72J154KV 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.15 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 2225 10% Tol HV A 581-900C224KT200XT 385Có hàng
500Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 2225 10% 477Có hàng
500Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56GR73D333KV NEW GLOBAL PN 2kV 0.033u A 581-KGM56GR73D333KV 310Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56GR73U103KV NEW GLOBAL PN 3kV 0.01uF A 581-KGM56GR73U103KV 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56HR73U153KV NEW GLOBAL PN 3kV 0.015u A 581-KGM56HR73U153KV 259Có hàng
500Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56DR73U472KV NEW GLOBAL PN 3kV 4700pF A 581-KGM56DR73U472KV 236Có hàng
500Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV .068uF X7R 222 5 10% Tol HV 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56HR73N683KV NEW GLOBAL PN 1500V .68u A 581-KGM56HR73N683KV 129Có hàng
500Dự kiến 07/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56GR73E103KV NEW GLOBAL PN 2500V 0.01 A 581-KGM56GR73E103KV 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56GR73E223KV NEW GLOBAL PN 2500V .022 A 581-KGM56GR73E223KV 557Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 2.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 181 2 10% 323Có hàng
1,000Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 3300pF X7R 181 2 10% 466Có hàng
1,500Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .1uF X7R 2225 10% 70Có hàng
500Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF X7R 1206 1 0% 2,647Có hàng
4,000Dự kiến 18/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A101KU NEW GLOBAL PN 100PF 1KV A 581-KGM31AR73A101KU 5,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A102KU NEW GLOBAL PN 1kV 1000pF A 581-KGM31AR73A102KU 2,490Có hàng
20,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A102KL NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM31AR73A102KL 946Có hàng
15,000Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 1206 10% 7,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 3300pF X7R 1206 10% HV 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A332KU NEW GLOBAL PN 1KV 3300pF A 581-KGM31AR73A332KU 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 470pF X7R 1206 1 0% Tol HV 5,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A472KU NEW GLOBAL PN 1KV 4700pF A 581-KGM31AR73A472KU 2,043Có hàng
10,000Dự kiến 15/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

4700 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF X7R 1206 10% Tol HV 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DR72J102KU NEW GLOBAL PN 1000PF 630 A 581-KGM31DR72J102KU 3,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel