Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG2J103KV 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 4700pF X7R 182 5 10% 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V .01uF X7R 1825 10% 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5600pF X7R 222 0 10% 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 220pF C0G 1808 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 470pF C0G 1825 1 0% Tol HV 1,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 8200pF C0G 2225 10% Tol HV 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF C0G 1210 1 0% 5,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.49 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42ACG3A221JY NEW GLOBAL PN 1000V 220p A 581-KGM42ACG3A221JY 3,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1800pF C0G 1812 5% 1,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 820pF C0G 1812 5 % 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

820 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF C0G 1812 5% 3,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 25,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1812 10% 3,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D152KU NEW GLOBAL PN 1500PF 2KV A 581-KGM31AR73D152KU 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1500 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 33pF C0G 1808 5% 3,174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A102KU NEW GLOBAL PN 1000PF 1KV 10% 1210 1,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73D681KU NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGM32HR73D681KU 3,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A222KU NEW GLOBAL PN 2200PF 1KV A 581-KGM32HR73A222KU 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 4700pF X7R 181 2 10% 817Có hàng
1,000Dự kiến 11/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D151KU NEW GLOBAL PN 150PF 2KV A 581-KGM31AR73D151KU 12,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

150 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF X7R 1206 1 0% 7,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D821KU NEW GLOBAL PN 2kV 820pF A 581-KGM31AR73D821KU 6,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

820 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape