Kết quả: 2,396
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 100pF X7R 1206 10% 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1210 5% 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .01uF C0G 1210 5% 992Có hàng
1,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 150pF C0G 1812 10% 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 150pF C0G 1812 5% 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10% 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV .018uF X7R 3640 10% Tol HV 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 3 kVDC X7R 10 % 3640 (Reversed) 9110 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 9.14 mm (0.36 in) 10.16 mm (0.4 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR73U562KV NEW GLOBAL PN 3kV 5600pF A 581-KGM55CR73U562KV 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 24,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

3300 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 1210 10% 9,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF X7R 1206 10% Tol HV 13,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42ACG3A221JY NEW GLOBAL PN 1000V 220p A 581-KGM42ACG3A221JY 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J101JU NEW GLOBAL PN 630V 100pF A 581-KGM31DCG2J101JU 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471JU NEW GLOBAL PN 630V 470pF A 581-KGM31DCG2J471JU 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471KU NEW GLOBAL PN 600/630V 470pF NP0 10% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D821KU NEW GLOBAL PN 2kV 820pF A 581-KGM31AR73D821KU 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR72J333KU NEW GLOBAL PN 630V .033u A 581-KGM32HR72J333KU 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.033 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 5000pF X7R 1808 10% Tol HV 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A122JV NEW GLOBAL PN 1kV 1200pF A 581-KGM43FCG3A122JV 2,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 4700pF C0G 1825 5% Tol HV 426Có hàng
500Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1800pF X7R 180 8 10% 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1800 pF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 100pF C0G 1812 10% 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BR72J101KT NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM21BR72J101KT 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D271KU NEW GLOBAL PN 2kV 270pF A 581-KGM31AR73D271KU 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel