Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .01uF X7R 2220 10%
250Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 222 0 10%
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 5 % Tol HV 88,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J390JT NEW GLOBAL PN 630V 39pF A 581-KGM21CCG2J390JT 88,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 39pF C0G 0805 1 0% Tol HV 88,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

39 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 60,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG3A101JL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32ECG3A101JL 60,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF C0G 1210 5% Tol HV 2,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A101KL NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM32HR73A101KL 60,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 10% 3,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1200pF NP0 Tol 20% 3,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151JV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151JV 129,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 1 0% Tol HV 129,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A151KV NEW GLOBAL PN 1KV 150pF A 581-KGM43BCG3A151KV 129,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 150pF C0G 1812 2 0% Tol HV 129,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73A333KV NEW GLOBAL PN 1KV .033uF A 581-KGM43JR73A333KV 1,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .033uF X7R 1812 20% Tol HV 1,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 1812 10% Tol HV 15,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH VOLT 15,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1825 5% Tol HV 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44CCG2J682JV NEW GLOBAL PN 630V 6800p A 581-KGM44CCG2J682JV 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 6800pF C0G 1825 10% Tol HV 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55ZR72J224KV NEW GLOBAL PN 630V .22uF A 581-KGM55ZR72J224KV 500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 2220 20% Tol HV 500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 600 VDC/630 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel