Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .039uF X7R 1812 10% Tol HV 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.039 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH V 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1500pF X7R 1812 10% 80Có hàng
500Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV 47pF C0G 1812 5% Tol HV 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV .01uF X7R 1825 2 0% Tol HV 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV .027uF X7R 182 5 10% Tol HV 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV .047uF X7R 182 5 10% Tol HV 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56DR73U102KV NEW GLOBAL PN 3kV 1000pF A 581-KGM56DR73U102KV 243Có hàng
500Dự kiến 24/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 330pF C0G 1808 1 0% Tol HV 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U470KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U470KY 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .1uF X7R 1812 2 0% Tol HV 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 630 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.18 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) MLC Chips HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73D471MV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43ER73D471MV 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 2700pF X7R 1812 10% Tol HV 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FCG3A682JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM44FCG3A682JV 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FR73N103MV NEW GLOBAL PN 1.5KV .01u A 581-KGM44FR73N103MV 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 4700pF X7R 2225 10% Tol HV 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J101JU NEW GLOBAL PN 630V 100pF A 581-KGM31DCG2J101JU 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 5% Tol HV 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 270pF C0G 1206 5% Tol HV 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

270 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471JU NEW GLOBAL PN 630V 470pF A 581-KGM31DCG2J471JU 3,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG2J471KU NEW GLOBAL PN 600/630V 470pF NP0 10% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 10pF C0G 1206 10 % Tol HV 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR72J333KU NEW GLOBAL PN 630V .033u A 581-KGM32HR72J333KU 3,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.033 uF 600 VDC, 630 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 5000pF X7R 1808 10% Tol HV 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

5000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.2 mm (0.087 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel