Kết quả: 2,332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5KV 470pF C0G 1808 10% Tol HV 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3D221KV NEW GLOBAL PN 2KV 220pF A 581-KGM43BCG3D221KV 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 470pF C0G 1812 1 0% 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV .1uF X7R 1825 20 % Tol HV 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 1 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2KV 1500pF C0G 1825 10% Tol HV 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3300pF C0G 1808 10% Tol HV 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

3300 pF 600 VDC, 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 10pF C0G 1808 10 % 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

10 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1812 5% 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 22pF C0G 1812 5% 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A470JU NEW GLOBAL PN 1KV 47pF C A 581-KGM31DCG3A470JU 5,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1808 10% 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42CCG3D471JY NEW GLOBAL PN 2KV 470pF A 581-KGM42CCG3D471JY 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR73A101KU NEW GLOBAL PN 1kV 100pF A 581-KGM21AR73A101KU 4,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 68pF C0G 1206 5% Tol HV 4,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D100JU NEW GLOBAL PN 2KV 10pF C A 581-KGM31DCG3D100JU 5,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 68pF C0G 1808 5% 1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3KV 82pF C0G 1812 5% Tol HV 1,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

82 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44CR72J104KV NEW GLOBAL PN 630V .1uF A 581-KGM44CR72J104KV 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.1 uF 600 VDC, 630 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A101KU NEW GLOBAL PN 1KV 100pF A 581-KGM31DCG3A101KU 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 47pF C0G 1808 10 % Tol HV 3,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 100pF X7R 1808 1 0% 1,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

100 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5KV 3300pF X7R 181 2 10% Tol HV 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 2.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 3300pF C0G 1825 5% 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 100pF C0G 1206 5 % 4,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1206 10% 18,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel