WCAP-CSGP General-Purpose MLCCs

Würth Elektronik WCAP-CSGP General-Purpose Multilayer Ceramic Capacitors (MLCCs) come in 0402 to 1812 package sizes for general use. Würth Elektronik WCAP-CSGP General-Purpose MLCCs ceramic characteristics of Class I and Class II. Class I ceramic capacitors, which include the NPO type, are characterized by a small permittivity, giving them smaller capacities. The dependencies of temperature and voltage for Class I capacitors are linear. These MLCCs undergo minimal aging. Class II ceramic capacitors, which includes the X7R and X5R types, own a higher permittivity. This higher permittivity allows these MLCCs to provide higher capacities. Class II MLCCs have non-linear dependencies of temperature and voltage. These capacitors show aging behavior.

Kết quả: 1,001
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100pF 0402 5% 25V MLCC 23,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 220pF 0402 5% 25V MLCC 69,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.0pF 0402 0.5pF TOL 50V 27,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1.5pF 0402 0.5pF TOL 50V 31,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2pF 0402 0.5pF TOL 50V 9,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

2.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3pF 0402 0.5pF TOL 50V 8,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7pF 0402 0.5pF TOL 50V 59,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6.8pF 0402 0.5pF TOL 50V 51,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10pF 0402 5% 50V MLCC 244,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 47pF 0402 5% 50V MLCC 11,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1nF 50 Vol 5% 4,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 33pF 0402 5% 4,758Có hàng
10,000Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 47pF 0402 5% 56,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 68pF 0402 5% 21,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 100pF 0402 5% 14,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 4.7pF 0402 .25pF 9,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7pF 0603 0.5pF TOL 10V 8,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 33pF 0603 5% 10V MLCC 32,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0603 5% 10V MLCC 5,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 470pF 0603 5% 10V MLCC 26,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1000pF 0603 5% 10V MLCC 11,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 15pF 0603 5% 16V MLCC 17,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 33pF 0603 5% 16V MLCC 9,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 220pF 0603 5% 16V MLCC 7,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 330pF 0603 5% 16V MLCC 6,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel