F93 Solid Tantalum J-Lead Electrolytic Capacitors

KYOCERA AVX F93 Solid Tantalum J-Lead Electrolytic Capacitors are resin-molded chip capacitors with a capacitance range from 0.33µF to 680µF. These lead-free capacitors feature an operating temperature range of -55°C to +125°C and a voltage range from 2.5V to 35V. KYOCERA AVX F93 Solid Tantalum Electrolytic Capacitors are compliant with RoHS directive 2002/95/EC and RoHS 2 directive 2011/65/EU.

Kết quả: 337
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 1206 ESR = 7.5 Ohm 9,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 1 uF 35 VDC 20 % 7.5 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 20% 2412 ES R= 1.6 Ohm 11,130Có hàng
6,500Dự kiến 25/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 35 VDC 20 % 1.6 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% 1211 E SR= 3.8 Ohm 15,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 2.2 uF 35 VDC 20 % 3.8 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 20% 1206 E SR=2.5Ohm AEC-Q200 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93-AJ6 47 uF 6.3 VDC 10 % 4 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 20% 2917 ESR=.3Ohm AEC-Q200 562Có hàng
6,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93-AJ6 470 uF 6.3 VDC 20 % 300 mOhms 2917 7343 N Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 ES R=2.5Ohm AEC-Q200 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93-AJ6 10 uF 16 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R=3Ohm AEC-Q200 3,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93-AJ6 10 uF 16 VDC 20 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 20% 2312 ES R=.8Ohm AEC-Q200 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93-AJ6 68 uF 16 VDC 20 % 800 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 220uF 3.5x2.8 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 220 uF 4 VDC 20 % 700 mOhms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 3.5 mm (0.138 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1206 E SR= 3 Ohm 751Có hàng
18,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 6.3 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1206 E SR= 3 Ohm 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 6.3 VDC 20 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1211 ESR= 900mOhms 20% 1,856Có hàng
16,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 100 uF 6.3 VDC 20 % 900 mOhms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 3.5 mm (0.138 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 3.2x1.6 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 4.7 uF 6.3 VDC 20 % 4 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 3.2 mm (0.126 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 10% 1211 E SR= 1 Ohm 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 68 uF 6.3 VDC 10 % 1 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 3.5x2.8 4,728Có hàng
24,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 10 VDC 20 % 2.1 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 3.5 mm (0.138 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1211 ESR=1 .2Ohms 10% 2,262Có hàng
14,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 100 uF 10 VDC 10 % 1.2 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2412 ESR=7 00mOhms 20% 2,097Có hàng
5,000Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 100 uF 10 VDC 20 % 700 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 6 mm (0.236 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1211 ES R= 1.4 Ohm 1,988Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 33 uF 10 VDC 10 % 1.4 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 1206 ES R= 2 Ohm 2,238Có hàng
20,000Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 47 uF 10 VDC 10 % 2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 6x3.2 1,432Có hàng
5,000Dự kiến 05/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 47 uF 10 VDC 20 % 900 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 6 mm (0.236 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 3.5x2.8 3,326Có hàng
30,000Dự kiến 12/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 16 VDC 20 % 2 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 3.5 mm (0.138 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2412 ESR=7 00mOhms 10% 95Có hàng
5,000Dự kiến 20/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 100 uF 16 VDC 10 % 700 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 6 mm (0.236 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 47 uF 16 VDC 20 % 700 mOhms 2917 7343 N Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 7.3 mm (0.287 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 7.3x4.3 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 68 uF 16 VDC 20 % 600 mOhms 2917 7343 N Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25V 10% 1,607Có hàng
12,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel F93 10 uF 25 VDC 10 % 1.9 Ohms 1211 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 3.5 mm (0.138 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT