Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$71.00
594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
594 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$111.69
260 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
260 Có hàng
1
$111.69
10
$99.77
25
$96.93
50
$91.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$173.34
138 Có hàng
100 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-12502
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
138 Có hàng
100 Dự kiến 17/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.160-02-0816
Bergquist Company
1:
$208.20
123 Có hàng
100 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-16002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.160" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
123 Có hàng
100 Dự kiến 10/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
4.064 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.200-02-0816
Bergquist Company
1:
$175.43
145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-20002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.200" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
145 Có hàng
1
$175.43
10
$155.20
25
$147.82
50
$142.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
5.08 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$43.25
111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
111 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$62.97
159 Có hàng
164 Dự kiến 31/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
159 Có hàng
164 Dự kiến 31/07/2026
1
$62.97
10
$55.72
25
$53.90
50
$53.89
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$115.02
52 Có hàng
100 Dự kiến 31/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-08002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
52 Có hàng
100 Dự kiến 31/07/2026
1
$115.02
10
$102.14
25
$98.86
50
$95.27
100
Xem
100
$88.23
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.70
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-10002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
55 Có hàng
1
$132.70
10
$119.97
25
$114.96
50
$112.73
100
Xem
100
$112.71
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.250-02-0816
Bergquist Company
1:
$356.83
16 Có hàng
50 Dự kiến 24/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP2500S20-25002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.250" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
16 Có hàng
50 Dự kiến 24/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
6.35 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
GP2500S20-0.015-02-0816
Bergquist Company
1:
$68.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP25002001502816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.015" Thickness, GAP PAD TGP2400/2500S20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$68.00
10
$60.24
25
$57.38
50
$55.30
100
$53.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Polymer
2.4 W/m-K
3 kVAC
Yellow
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.381 mm
5 psi
UL 94 V-0
2500S20 / TGP 2400