Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

RISC 64 kB 4 kB VQFN-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 2,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

RISC 64 kB 4 kB SOIC-14 64 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RISC 64 kB 4 kB TSSOP-14 64 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 1,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

RISC 64 kB 4 kB SOIC-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 1,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

RISC 64 kB 4 kB SSOP-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB VQFN-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB SOIC-14 64 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB TSSOP-14 64 MHz 10 bit 11 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, I3C, MVIO 10b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB PDIP-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB SOIC-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4K RAM, 256 EEPROM, MVIO, I3C, Virtual Port, 10b ADCC, DMA, 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 64 kB 4 kB SSOP-20 64 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F06/16Q20 Tube