High Temperature 200°C C0G Multilayer Ceramic Caps

KEMET High Temperature 200°C C0G Multilayer Ceramic Capacitors feature a robust and proprietary base-metal dielectric system that offers industry-leading performance relative to capacitance and case size combined with capacitance stability at extreme temperatures up to +200°C. The capacitors exhibit low ESR at high frequencies and offer greater volumetric efficiency over competitive high-temperature precious metal electrode (PME) and BME ceramic capacitor devices. This new platform promotes downsizing opportunities of existing high-temperature C0G technology and offers replacements for existing X7R/BX/BR technologies. The KEMET High-Temperature 200°C C0G Multilayer Ceramic Capacitors are available in standard EIA case sizes 0402, 0603, 0805, 1206, 1210, and 1812.

Kết quả: 322
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5% Gold 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF 0603 C0G 0.05 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF 0603 C0G 1% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 5% 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 10% 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.033uF C0G 0805 5% Gold 3,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.033 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% 2,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.033 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .047uF C0G 1206 5% 766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 5% 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1210 5% 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1200pF C0G 1812 5% Gold 927Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 0.05 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3600pFC0G 5% High Temp 200C 703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3600 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD Indust C0G HT200C, Ceramic, 1500 pF, 5%, 25 VDC, C0G, SMD, MLCC, High Temperature, Ultra-Stable, Low Loss, 0402 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF C0G 0402 5% 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 220pF C0G 0402 5% 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0603 5% Gold 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 1206 5% Gold 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF C0G 3040 5% Gold 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 3040 (Reversed) 7610 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .1uF 5% High Temp 200C 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0805 5% 190Có hàng
500Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% Gold 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 0402 5% 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 25V 5% 0402 683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape