Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers Dual w/SD LowPwr/Noise,Wideband, R-R 5,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-10 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual w/SD LowPwr/Noise,Wideband, R-R 5,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz WLCSP-9 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/o SD Low Pwr/Noise R-R Amp 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/SD Low Pwr/Noise R-R Amp 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 720 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/SD Low Pwr/Noise R-R Amp 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 720 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/SD Low Pwr/Noise R-R Amp 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-16 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C ADA4691-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz LFCSP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, 2.5 V 2.7 V, 1.35 V 180 uA 55 mA 98 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Quad w/o SD Low Pwr/Noise R-R Amp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 720 uA 98 dB 16 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-4 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual LowPower,Wideband,LowNoise R-R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

2 Channel 3.6 MHz 1.3 V/us 500 uV 360 pA 5 V, +/- 2.5 V 2.7 V, +/- 1.35 V 360 uA 98 dB 16 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4692-2 Reel