Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 2,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 50 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 1,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp 1,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 500 pA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 169Có hàng
2,254Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 26Có hàng
150Dự kiến 21/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 50 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp 36Có hàng
2,000Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp
5,069Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Instrumentation Amplifiers 3nV/vHz noise Precision InAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 500 pA 70 uV 36 V 4.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 70 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 86 dB 1 nA 60 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 50 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel
Analog Devices Instrumentation Amplifiers High Performance InAmp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

AD8422 1 Channel 2.2 MHz 800 mV/us 94 dB 500 pA 25 uV 36 V 4.6 V 300 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel