Kết quả: 200
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Murata Electronics NTC Thermistors 22K OHM 5% 6,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCP 3950 K 22 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 3,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCP 3950 K 3.3 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4.7K OHM 3% 7,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCP 3950 K 4.7 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 7,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCP 3950 K 4.7 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

NCP 3950 K 6.8 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0402 (1005 metric) 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 3% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4200 K 100 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 14,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

NCP 4050 K 47 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 14,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

NCP 4250 K 68 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 5% 21,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

NCP 3380 K 10 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 1% 13,825Có hàng
45,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

NCP 4250 K 100 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0201 (0603 metric) 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 4,980Có hàng
12,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4050 K 33 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 33K OHM 5% 873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4050 K 33 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 1,296Có hàng
4,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4030 K 47 kOhms 100 mW 0.5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 5,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4030 K 47 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 47K OHM 1% 10,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 3380 K 47 kOhms 100 mW 1 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 47K OHM 5% 7,912Có hàng
4,000Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4050 K 47 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 68K OHM 3% 4,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4150 K 68 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 68K OHM 5% 7,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4150 K 68 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 100K OHM 5% 5,978Có hàng
8,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4250 K 100 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 220K OHM 3% 2,620Có hàng
4,000Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4500 K 220 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 220K OHM 5% 2,045Có hàng
2,400Dự kiến 18/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4500 K 220 kOhms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors
4,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 4500 K 470 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 10K OHM 3% 7,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 3380 K 10 kOhms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 6,652Có hàng
4,000Dự kiến 02/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 3500 K 220 Ohms 100 mW 3 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics NTC Thermistors 220 OHM 5% 265Có hàng
12,000Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

NCP 3500 K 220 Ohms 100 mW 5 % PCB Mount SMD/SMT - 40 C + 125 C 0603 (1608 metric) 1.6 mm 0.8 mm 0.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel