Kết quả: 107
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 6800pF C0G 5% AEC-Q200 2,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 8.2nF 5% C0G AEC-Q200 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.047uF C0G 5% AEC-Q200 900Có hàng
1,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.033uF C0G 5% AEC-Q200 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.033uF NP0 5% AEC-Q200 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.022uF NP0 5% AEC-Q200 62Có hàng
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.022uF NP0 5% AEC-Q200 1,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.068uF C0G 5% AEC-Q200 1,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.068uF NP0 5% AEC-Q200 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.047uF C0G 5% AEC-Q200 176Có hàng
1,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA6L2NP01H333JA 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm
4,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3900 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Ceramic Capacitor CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 4.7nF, 2mm
4,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Ceramic Capacitor CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 5.6nF, 2mm
4,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Ceramic Capacitor CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 6.8nF, 2.3mm
4,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) Ceramic Capacitor CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm
4,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitor CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term AEC-Q200
900Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.033uF C0G 5% AEC-Q200
2,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800PF 1KV 5% 1210 Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 8200pF C0G 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 22nF 5% SOFT C0G AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.022uF C0G 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250V 0.022uF NP0 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.015uF NP0 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel