Kết quả: 65
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện cảm - Song song Điện cảm - Nối tiếp Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 22uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 22 uH 86.92 uH 20 % 2.13 A 92.5 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 220uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 220 uH 908 uH 20 % 660 mA 907 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 2.2uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 2.2 uH 7.944 uH 20 % 7.06 A 13 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 330uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 330 uH 1.342 mH 20 % 540 mA 1.41 Ohms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 3.3uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 3.3 uH 13.58 uH 20 % 5.4 A 18.3 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 47uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 47 uH 198.6 uH 20 % 1.41 A 216 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 470uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 470 uH 1.861 mH 20 % 460 mA 1.74 Ohms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 4.7uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 4.7 uH 20.73 uH 20 % 4.37 A 25.4 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 68uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 68 uH 278.7 uH 20 % 1.19 A 265 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 680uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 680 uH 2.685 mH 20 % 380 mA 2.58 Ohms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 6.8uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 6.8 uH 29.38 uH 20 % 3.67 A 41.8 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 82uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 82 uH 323.8 uH 20 % 1.11 A 345 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 820uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 820 uH 3.251 mH 20 % 350 mA 2.93 Ohms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 8.2uH 20% SHLD SM COUPLED IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 8.2 uH 34.26 uH 20 % 3.4 A 44.1 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel
BI Technologies / TT Electronics Coupled Inductors 0.33uH 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HM78D 330 nH 1.176 uH 20 % 18.4 A 7.4 mOhms 7.7 mm 7.7 mm 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel