GCQ High Q Chip Multilayer Ceramic Capacitors

Murata GCQ High Q Chip Multilayer Ceramic Capacitors feature high Q and low ESR, providing high-frequency characteristics and reduced power in automotive applications. Murata GCQ features ceramic with extremely low loss at high frequency as the dielectric material and copper for the internal electrodes.

Kết quả: 1,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 5,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

2.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 2,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 5,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.22 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.4 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

3.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 35,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 16,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.9pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

2.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

3.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.5pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

3.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.8pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

3.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

5.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

5.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 5.4pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

5.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.3pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 6.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

6.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.5pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.6pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 1,489Có hàng
15,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 7.8pF Tol 0.5pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

7.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape