Headers & Wire Housings SRCP 1,27 8 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,07
484659-E
TE Connectivity / ERNI
7,200:
$3.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-484659
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 8 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7,200
Nhiều: 7,200
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 12 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,0
484661-E
TE Connectivity / ERNI
5,400:
$3.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-484661
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 12 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,400
Nhiều: 5,400
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables IDCCS SRC 1,27 3 * SFX SFX 300 PVC
839015-E
TE Connectivity / ERNI
1,000:
$8.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-839015
TE Connectivity / ERNI
Ribbon Cables / IDC Cables IDCCS SRC 1,27 3 * SFX SFX 300 PVC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 20
Các chi tiết
Hard Metric Connectors ERMB 150 MI 1 L1 * 3,50 A-F V-V 9999 * 2
923767-E
TE Connectivity / ERNI
660:
$25.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-923767
TE Connectivity / ERNI
Hard Metric Connectors ERMB 150 MI 1 L1 * 3,50 A-F V-V 9999 * 2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660
Hard Metric Connectors ERMC 66 MI 1 L1 * 3,50 A-F V-V 9999 * 20
923831-E
TE Connectivity / ERNI
1,320:
$22.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-923831
TE Connectivity / ERNI
Hard Metric Connectors ERMC 66 MI 1 L1 * 3,50 A-F V-V 9999 * 20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,320
Nhiều: 1,320
Headers & Wire Housings IBRIDGE RA 02 SMT 105 1 TOR J 3 109913 I
109914-E
TE Connectivity / ERNI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-109914
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings IBRIDGE RA 02 SMT 105 1 TOR J 3 109913 I
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 5P Male SMT R/A 2.0mm BRD-BRD CON
109917-E
TE Connectivity / ERNI
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-109917
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings 5P Male SMT R/A 2.0mm BRD-BRD CON
Không Lưu kho
Các chi tiết
Headers & Wire Housings IBRIDGE 2.00 4 RA M DIP SN TUBE
109943-E
TE Connectivity / ERNI
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-109943
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings IBRIDGE 2.00 4 RA M DIP SN TUBE
Không Lưu kho
Các chi tiết
Headers & Wire Housings IBRFHG VE 06 CSI 208 BAG J 3 119979 IBRI
119975-E
TE Connectivity / ERNI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-119975
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings IBRFHG VE 06 CSI 208 BAG J 3 119979 IBRI
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Các chi tiết
Terminals IDCTERM 1 IDC22 1,30 KA 167 707 0007 J
474327-E
TE Connectivity / ERNI
2,000:
$1.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-474327
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Terminals IDCTERM 1 IDC22 1,30 KA 167 707 0007 J
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,07 TRAY * J 2 484657 MINIBRIDGE P * *
484657-E
TE Connectivity / ERNI
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
305-484657
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1-KS I2426 137 E1 162 1,07 TRAY * J 2 484657 MINIBRIDGE P * *
Không Lưu kho
Các chi tiết
Ribbon Cables / IDC Cables SRCP 1,27 10 F 1 I2426 137 E1 162 1,07 T
TE Connectivity / ERNI 234466-E
234466-E
TE Connectivity / ERNI
3,060:
$2.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-234466
TE Connectivity / ERNI
Ribbon Cables / IDC Cables SRCP 1,27 10 F 1 I2426 137 E1 162 1,07 T
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,060
Nhiều: 3,060
Headers & Wire Housings SRCBUG A 2,54 2 6 CSI 163 E1 ADV TRAY J
TE Connectivity / ERNI 364241-E
364241-E
TE Connectivity / ERNI
1,470:
$1.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-364241
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCBUG A 2,54 2 6 CSI 163 E1 ADV TRAY J
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,470
Nhiều: 1,470
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1 IDC22 137 E1 162 1,27 TR
TE Connectivity / ERNI 384528-E
384528-E
TE Connectivity / ERNI
1,800:
$1.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-384528
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1 IDC22 137 E1 162 1,27 TR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 6 F 1 IDC22 137 E1 162 1,27 TR
TE Connectivity / ERNI 394909-E
394909-E
TE Connectivity / ERNI
1:
$2.81
Thời gian sản xuất của nhà máy: 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-394909
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 6 F 1 IDC22 137 E1 162 1,27 TR
Thời gian sản xuất của nhà máy: 22 Tuần
1
$2.81
10
$2.56
25
$2.15
50
$2.05
100
Xem
100
$1.90
288
$1.80
576
$1.72
1,008
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors MSPEED 91 M SMDTHR M1 B A-G VVVV 137 176
TE Connectivity / ERNI 394931-E
394931-E
TE Connectivity / ERNI
320:
$13.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-394931
TE Connectivity / ERNI
Board to Board & Mezzanine Connectors MSPEED 91 M SMDTHR M1 B A-G VVVV 137 176
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 320
Nhiều: 320
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DRCBUG B 2,54 10 * CSI 163 E012 ADV J 2
TE Connectivity / ERNI 474035-E
474035-E
TE Connectivity / ERNI
1,200:
$2.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-474035
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings DRCBUG B 2,54 10 * CSI 163 E012 ADV J 2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1-KS IDC22 137 E1 162 1,27
TE Connectivity / ERNI 474159-E
474159-E
TE Connectivity / ERNI
1,800:
$1.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-474159
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings SRCP 1,27 4 F 1-KS IDC22 137 E1 162 1,27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Các chi tiết
Terminals IDCTERM 1 I2426 1,30 * 105 707 0007 J 2
TE Connectivity / ERNI 474354-E
474354-E
TE Connectivity / ERNI
2,000:
$0.907
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-474354
TE Connectivity / ERNI
Terminals IDCTERM 1 I2426 1,30 * 105 707 0007 J 2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DRCB 2,54 20 M SMD * 137 E012 094 GURT O
TE Connectivity / ERNI 484255-E
484255-E
TE Connectivity / ERNI
2,280:
$6.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
305-484255
TE Connectivity / ERNI
Headers & Wire Housings DRCB 2,54 20 M SMD * 137 E012 094 GURT O
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,280
Nhiều: 2,280