Kết quả: 6
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Công nghệ Flash NAND Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Sê-ri
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 2 GB, SLC Flash, -25(degree)C to +85(degree)C 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 2 GB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 3.3 V - 25 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 512 MB, SLC Flash, -40(degree)C to +85(degree)C 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 512 MB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 2.7 V to 3.6 V - 40 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 512 MB, SLC Flash, -25(degree)C to +85(degree)C 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 512 MB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 3.3 V - 25 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 1 GB, SLC Flash, -40(degree)C to +85(degree)C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 1 GB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 2.7 V to 3.6 V - 40 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 2 GB, SLC Flash, -40(degree)C to +85(degree)C
8Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 2 GB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 2.7 V to 3.6 V - 40 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u
Swissbit Memory Cards Industrial microSD Card, S-250u, 1 GB, SLC Flash, -25(degree)C to +85(degree)C
15Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MicroSD Cards 1 GB UHS-I 13.5 MB/s 24.2 MB/s SLC 3.3 V - 25 C + 85 C 15 mm x 11 mm x 1 mm S-250u