T499 High Temperature SMT Tantalum Capacitors

KEMET T499 High-Temperature SMT Tantalum Capacitors feature solid-state structures capable of +125°C applications with a maximum temperature rating of +175°C. KEMET T499 SMT Capacitors include capacitance values of 0.15µF to 220µF with AEC-Q200 compliance, voltage ratings of 6V to 50V, 5 standard EIA case sizes with RoHS-compliant terminations, 100% surge current testing, and a self-healing mechanism.

Kết quả: 217
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 16 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2412 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel T499 10 uF 20 VDC 10 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 2412 20 % ESR=45mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 10 VDC 20 % 45 mOhms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2412 20 % ESR=50mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 20 VDC 20 % 50 mOhms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 2412 20 % ESR=67mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 20 VDC 20 % 67 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2412 20 % ESR=25mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 10 uF 25 VDC 20 % 25 mOhms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 2412 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 1.5 uF 35 VDC 20 % 83 mOhms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 15 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 2412 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel T499 15 uF 20 VDC 10 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 15 uF 6.3 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 2412 20% ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 15 uF 10 VDC 20 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 2412 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 15 uF 20 VDC 20 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 2412 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 2.2 uF 35 VDC 20 % 3.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 22 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2412 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel T499 22 uF 16 VDC 10 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 2312 10% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 22 uF 6.3 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 2412 20% ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 22 uF 6.3 VDC 20 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2412 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel T499 22 uF 16 VDC 20 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2312 20% ESR=1.6ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 22 uF 16 VDC 20 % 1.6 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 2312 10% ESR=2.5ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 3.3 uF 25 VDC 10 % 2.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2412 10% ESR=2.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 3.3 uF 35 VDC 10 % 2.5 Ohms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2412 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Reel T499 3.3 uF 35 VDC 10 % 83 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2312 10% ESR=2.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 3.3 uF 35 VDC 10 % 2.5 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2412 20% ESR=2.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Reel, Cut Tape, MouseReel T499 3.3 uF 35 VDC 20 % 2.5 Ohms 2412 C Case - 55 C + 175 C AEC-Q200