DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-TWIN BU
1641119
Phoenix Contact
1:
$2.38
96 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641119
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-TWIN BU
96 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-TWIN-PE
1641122
Phoenix Contact
1:
$7.78
25 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641122
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-TWIN-PE
25 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5 BU
1641227
Phoenix Contact
1:
$3.90
50 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641227
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5 BU
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-QUATTRO-PE
1641131
Phoenix Contact
1:
$9.24
50 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641131
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-QUATTRO-PE
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5-PE
1641230
Phoenix Contact
1:
$11.92
49 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641230
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5-PE
49 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors Glass Encapsulated NTC Thermistor, Probe, Surface Mount 15K4
20012616-00
TE Connectivity
1:
$350.10
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-20012616-00
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
NTC Thermistors Glass Encapsulated NTC Thermistor, Probe, Surface Mount 15K4
1 Có hàng
1
$350.10
5
$283.40
10
$283.38
25
$283.36
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5
1641108
Phoenix Contact
1:
$1.91
456 Có hàng
300 Dự kiến 16/07/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641108
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5
456 Có hàng
300 Dự kiến 16/07/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5-PV
1641229
Phoenix Contact
1:
$8.51
45 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641229
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XTTB 1,5-PV
45 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-PE
1641115
Phoenix Contact
1:
$6.57
87 Có hàng
150 Dự kiến 07/09/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641115
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-PE
87 Có hàng
150 Dự kiến 07/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-QUATTRO BU
1641127
Phoenix Contact
1:
$2.74
150 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641127
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5-QUATTRO BU
150 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5 BU
1641113
Phoenix Contact
1:
$1.91
118 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1641113
Sản phẩm Mới
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks XT 1,5 BU
118 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
+2 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-58
Bergquist Company
1:
$0.93
2,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-006-AC58
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, 19.05x12.70mm, TSPK1300/K-10
2,508 Có hàng
1
$0.93
1,000
$0.901
2,500
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$56.81
798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
798 Có hàng
1
$56.81
10
$53.46
25
$50.13
50
$46.78
100
$45.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
143 Có hàng
116 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
143 Có hàng
116 Dự kiến 20/07/2026
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
310 Có hàng
251 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
310 Có hàng
251 Dự kiến 10/08/2026
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
GP5000S35-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$118.59
530 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-08-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
530 Có hàng
1
$118.59
10
$110.18
25
$102.83
50
$99.15
100
$95.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
99 Có hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
GPVOUS-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$94.00
534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-25001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
534 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks PTTBS 2,5-DIO/O-U
3210282
Phoenix Contact
1:
$11.91
237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3210282
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks PTTBS 2,5-DIO/O-U
237 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
433 Có hàng
500 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
433 Có hàng
500 Dự kiến 17/08/2026
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
1,299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
1,299 Có hàng
1
$55.93
10
$55.76
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
621 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
621 Có hàng
500 Dự kiến 03/08/2026
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
582 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
582 Có hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$39.06
644 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-06-AC-11.5
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
644 Có hàng
1
$39.06
10
$36.02
25
$33.77
50
$31.73
100
Xem
100
$30.58
250
$29.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$66.56
820 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
820 Có hàng
1
$66.56
10
$62.64
25
$58.73
50
$54.81
100
$52.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết